MÁY ÉP THỦY LỰC ĐA CHỨC NĂNG YM-20 ĐẾN YM-100 – GIẢI PHÁP GIA CÔNG KIM LOẠI VÀ NHỰA
Một chiếc máy ép đa năng cần đáp ứng được nhiều công việc khác nhau trong xưởng: từ nắn phôi, tháo lắp chi tiết đến căn chỉnh, đục lỗ và cắt vật liệu.
Máy ép thủy lực đa chức năng cho máy tạo hình tấm kim loại/nhựa được thiết kế với nhiều cấp lực ép từ 20T đến 100T, cho phép lựa chọn cấu hình theo nhu cầu gia công. Máy có khả năng đặt trước áp suất, kết hợp hệ thống thủy lực có áp suất tối đa 31,5 MPa.

💪 4 CẤP LỰC ÉP – DỄ LỰA CHỌN THEO NHU CẦU
Dòng máy cung cấp 4 cấu hình từ lực ép 20T đến 100T:
⚙️ YM-20: lực danh nghĩa 200 kN
⚙️ YM-40: lực danh nghĩa 400 kN
⚙️ YM-63: lực danh nghĩa 630 kN
⚙️ YM-100: lực danh nghĩa 1000 kN
Nhờ nhiều mức lực ép, người dùng có thể lựa chọn model dựa trên kích thước phôi, yêu cầu về lực tác động và công việc cần thực hiện.
🎯 ĐẶT TRƯỚC ÁP SUẤT – CHỦ ĐỘNG TRONG QUÁ TRÌNH ÉP
Một trong những điểm đáng chú ý của dòng máy là khả năng đặt trước áp suất.
💧 Người vận hành có thể thiết lập áp suất theo yêu cầu của công việc trong phạm vi thiết kế.
🔧 Tính năng này phù hợp với các công đoạn cần kiểm soát lực ép trong quá trình nắn, căn chỉnh hoặc tháo lắp chi tiết.
Hệ thống thủy lực có áp suất tối đa 31,5 MPa trên cả bốn model.
🔨 NẮN PHÔI BIẾN DẠNG – HIỆU CHỈNH CHI TIẾT
Trong quá trình sản xuất và gia công, phôi hoặc chi tiết có thể cần được hiệu chỉnh trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo.
📐 Máy có thể được sử dụng để chỉnh sửa các phôi bị biến dạng.
🔧 Khả năng ép giúp tạo lực tác động cần thiết cho các công việc hiệu chỉnh theo yêu cầu của từng chi tiết.
Đây là một trong những ứng dụng quan trọng của máy ép thủy lực đa chức năng trong xưởng gia công.
🛠️ THÁO DỠ CHI TIẾT LẮP KHÍT – HỖ TRỢ BẢO TRÌ VÀ SỬA CHỮA
Máy còn được sử dụng cho công việc tháo dỡ các loại thành phần lắp khít.
🔩 Lực ép thủy lực có thể hỗ trợ quá trình tháo các chi tiết được lắp với độ khít cao theo yêu cầu công việc.
⚙️ Đây là tính năng hữu ích khi máy được sử dụng cho các công việc sửa chữa, bảo trì và tháo lắp cơ khí.
✂️ CĂN CHỈNH, ĐỤC LỖ VÀ CẮT VẬT LIỆU
Không chỉ phục vụ công việc nắn và tháo lắp, máy còn được sử dụng trong các công đoạn gia công tấm.
📏 Căn chỉnh tấm
🔨 Đục lỗ
✂️ Cắt vật liệu
Với đường kính lỗ đột từ 100–140 mm tùy model, máy có thể được lựa chọn theo yêu cầu cụ thể của từng công việc.
📐 KHÔNG GIAN LÀM VIỆC THAY ĐỔI THEO MODEL
Các model được thiết kế với kích thước bàn làm việc khác nhau, đáp ứng những yêu cầu gia công đa dạng.
📏 YM-20: bàn làm việc hiệu quả 450 × 450 mm.
📏 YM-40: bàn làm việc hiệu quả 410 × 450 mm.
📏 YM-63: bàn làm việc hiệu quả 610 × 500 mm.
📏 YM-100: bàn làm việc hiệu quả 650 × 550 mm.
Chiều cao mở tối đa đạt 500 mm ở YM-20, YM-40, YM-63 và 600 mm ở YM-100.
⚡ ĐỘNG CƠ 5,5 KW – CẤU HÌNH ĐỒNG NHẤT
Cả bốn model đều sử dụng động cơ công suất 5,5 kW.
⚙️ YM-20: 5,5 kW
⚙️ YM-40: 5,5 kW
⚙️ YM-63: 5,5 kW
⚙️ YM-100: 5,5 kW
Cấu hình công suất đồng nhất giúp việc đối chiếu giữa các model trở nên đơn giản hơn khi lựa chọn máy theo lực ép và kích thước vùng làm việc.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Thông số |
Đơn vị |
YM-20 |
YM-40 |
YM-63 |
YM-100 |
|
Lực danh nghĩa |
kN |
200 |
400 |
630 |
1000 |
|
Áp suất tối đa hệ thống thủy lực |
MPa |
31,5 |
31,5 |
31,5 |
31,5 |
|
Chiều cao mở tối đa |
mm |
500 |
500 |
500 |
600 |
|
Trung tâm hiệu quả |
mm |
220 |
220 |
220 |
220 |
|
Khu vực bàn làm việc hiệu quả – trái/phải |
mm |
450 |
410 |
610 |
650 |
|
Khu vực bàn làm việc hiệu quả – trước/sau |
mm |
450 |
450 |
500 |
550 |
|
Đường kính lỗ đột |
mm |
100 |
100 |
140 |
140 |
|
Chiều cao từ bàn làm việc đến sàn |
mm |
600 |
600 |
600 |
600 |
|
Công suất động cơ |
kW |
5,5 |
5,5 |
5,5 |
5,5 |
🎯 MỘT MÁY – NHIỀU CÔNG VIỆC GIA CÔNG
Từ đặt trước áp suất, nắn phôi biến dạng, tháo chi tiết lắp khít đến căn chỉnh, đục lỗ và cắt vật liệu, dòng YM mang đến một cấu hình máy ép thủy lực có thể phục vụ nhiều công đoạn khác nhau.
📞 Liên hệ ngay để được tư vấn model YM-20, YM-40, YM-63 hoặc YM-100 phù hợp với lực ép, kích thước phôi và công việc gia công thực tế của bạn.