MÁY ÉP THỦY LỰC ĐA CHỨC NĂNG HIỆU CHỈNH PHÔI BIẾN DẠNG – ÉP MẠNH, ỨNG DỤNG LINH HOẠT
Trong quá trình gia công cơ khí, không phải mọi phôi sau sản xuất đều đạt ngay trạng thái mong muốn. Phôi bị méo, chi tiết lắp khít hoặc tấm và thanh cần hiệu chỉnh đều cần một lực ép đủ mạnh và có khả năng kiểm soát.
Máy ép thủy lực đa chức năng để hiệu chỉnh phôi biến dạng được thiết kế cho những công việc này, với 4 cấp lực ép YM-20, YM-40, YM-63 và YM-100, tương ứng từ 200 đến 1000 kN.
Máy có khả năng đặt trước áp suất, phục vụ hiệu chỉnh phôi, tháo các bộ phận lắp khít và ép khít nhiều loại tấm, thanh tiết diện.

🎯 TẬP TRUNG VÀO HIỆU CHỈNH PHÔI BỊ MÉO, BIẾN DẠNG
Đây là ứng dụng nổi bật của dòng máy YM.
📐 Hiệu chỉnh phôi bị méo
🔧 Nắn và hiệu chỉnh chi tiết sau gia công
⚙️ Ép khít các chi tiết theo yêu cầu
Lực ép thủy lực tạo ra tác động trực tiếp lên phôi, hỗ trợ đưa chi tiết về trạng thái phù hợp với yêu cầu gia công.
Với 4 cấp lực khác nhau, người dùng có thể lựa chọn model dựa trên kích thước và yêu cầu lực ép của từng loại phôi.
💧 CÓ THỂ ĐẶT TRƯỚC ÁP SUẤT – CHỦ ĐỘNG KIỂM SOÁT QUÁ TRÌNH ÉP
Một điểm đáng chú ý của máy là khả năng đặt trước áp suất.
⚙️ Người vận hành có thể thiết lập mức áp suất theo yêu cầu công việc trong phạm vi thiết kế của máy.
💪 Cả bốn model đều có áp suất tối đa hệ thống thủy lực 31,5 MPa.
Tính năng này đặc biệt phù hợp với các công việc hiệu chỉnh, nắn phôi hoặc ép khít khi cần kiểm soát lực tác động thay vì chỉ vận hành theo một mức lực cố định.
🔩 THÁO RỜI CÁC BỘ PHẬN LẮP KHÍT
Không chỉ phục vụ quá trình ép vào, máy còn hỗ trợ công việc tháo rời các bộ phận vừa khít.
🛠️ Lực ép thủy lực có thể được sử dụng để hỗ trợ tháo các chi tiết có liên kết lắp khít.
🔧 Đây là ứng dụng hữu ích trong quá trình sửa chữa, bảo trì và gia công cơ khí, khi việc tháo bằng phương pháp thông thường gặp khó khăn.
📏 HIỆU CHỈNH VÀ ÉP KHÍT TẤM, THANH TIẾT DIỆN
Máy được thiết kế để xử lý các công việc liên quan đến tấm và thanh tiết diện.
📐 Hiệu chỉnh tấm
🔨 Ép khít tấm
🔩 Hiệu chỉnh thanh tiết diện
⚙️ Ép khít thanh tiết diện
Đây là nhóm công việc phù hợp với máy ép đa chức năng trong các xưởng gia công, sửa chữa và hiệu chỉnh cơ khí.
💪 4 CẤP LỰC ÉP – LINH HOẠT CHO TỪNG QUY MÔ GIA CÔNG
Dòng YM cung cấp bốn lựa chọn lực danh nghĩa:
⚙️ YM-20: 200 kN
⚙️ YM-40: 400 kN
⚙️ YM-63: 630 kN
⚙️ YM-100: 1000 kN
Sự phân cấp này giúp doanh nghiệp lựa chọn máy theo yêu cầu lực ép thay vì phải sử dụng một cấu hình duy nhất cho mọi công việc.
📐 BÀN LÀM VIỆC THAY ĐỔI THEO MODEL
Kích thước vùng làm việc được thiết kế khác nhau tùy từng model.
📏 YM-20: 450 × 450 mm
📏 YM-40: 410 × 450 mm
📏 YM-63: 610 × 500 mm
📏 YM-100: 650 × 550 mm
Chiều cao mở tối đa đạt 500 mm ở YM-20, YM-40, YM-63 và 600 mm ở YM-100.
Trung tâm hiệu quả của cả bốn model là 220 mm.
⚡ CẤU HÌNH ĐỘNG CƠ 5,5 KW
Cả bốn model đều sử dụng động cơ công suất 5,5 kW.
Điều này giúp việc so sánh giữa các model tập trung chủ yếu vào những yếu tố quan trọng hơn đối với lựa chọn máy như lực danh nghĩa, chiều cao mở và kích thước vùng bàn làm việc.

📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Thông số |
Đơn vị |
YM-20 |
YM-40 |
YM-63 |
YM-100 |
|
Lực danh nghĩa |
kN |
200 |
400 |
630 |
1000 |
|
Áp suất tối đa hệ thống thủy lực |
MPa |
31,5 |
31,5 |
31,5 |
31,5 |
|
Chiều cao mở tối đa |
mm |
500 |
500 |
500 |
600 |
|
Trung tâm hiệu quả |
mm |
220 |
220 |
220 |
220 |
|
Khu vực bàn làm việc hiệu quả – trái/phải |
mm |
450 |
410 |
610 |
650 |
|
Khu vực bàn làm việc hiệu quả – trước/sau |
mm |
450 |
450 |
500 |
550 |
|
Đường kính lỗ đột |
mm |
100 |
100 |
140 |
140 |
|
Chiều cao từ bàn làm việc đến sàn |
mm |
600 |
600 |
600 |
600 |
|
Công suất động cơ |
kW |
5,5 |
5,5 |
5,5 |
5,5 |
🏭 GIẢI PHÁP ÉP ĐA CHỨC NĂNG CHO XƯỞNG GIA CÔNG
Từ hiệu chỉnh phôi bị méo, tháo bộ phận lắp khít đến ép khít tấm và thanh tiết diện, dòng YM tập trung vào những công việc cần lực ép thủy lực có kiểm soát.
📞 Liên hệ ngay để được tư vấn model YM-20, YM-40, YM-63 hoặc YM-100 phù hợp với loại phôi, kích thước chi tiết và yêu cầu hiệu chỉnh thực tế của bạn.