MÁY ÉP THỦY LỰC KIM LOẠI 1 TRỤC TỰ ĐỘNG – KẾT CẤU CHỮ C, ÉP MẠNH, KHÔNG GIAN THAO TÁC RỘNG
Trong gia công kim loại, một chiếc máy ép tốt không chỉ nằm ở lực ép lớn mà còn phải tạo được không gian thao tác thuận tiện, kết cấu ổn định và khả năng đáp ứng nhiều dạng công việc ép tạo hình.
Máy ép thủy lực kim loại 1 trục tự động hay máy ép thủy lực một cột được thiết kế theo kết cấu tay co đơn kiểu chữ C, phù hợp cho các công việc kéo căng, tạo hình, ép và cắt tỉa sản phẩm kim loại, đồng thời có thể sử dụng cho một số vật liệu phi kim loại và sản phẩm luyện kim bột.
Dòng máy có nhiều lựa chọn lực ép từ 20T, 40T, 63T, 100T đến 160T, giúp doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn cấu hình theo yêu cầu gia công.

💪 LỰC ÉP ĐA DẠNG – TỪ 20T ĐẾN 160T
Điểm đáng chú ý của dòng máy YQ41 là khả năng cung cấp nhiều cấp lực ép trong cùng một dòng sản phẩm.
⚙️ YQ41-20T: lực danh nghĩa 200 kN
⚙️ YQ41-40T: lực danh nghĩa 400 kN
⚙️ YQ41-63T: lực danh nghĩa 630 kN
⚙️ YQ41-100T: lực danh nghĩa 1000 kN
⚙️ YQ41-160T: lực danh nghĩa 1600 kN
Từ các công việc ép định hình quy mô nhỏ đến những yêu cầu cần lực ép cao hơn, người dùng có thể lựa chọn model dựa trên lực danh nghĩa, kích thước vùng làm việc và yêu cầu về hành trình.

🏗️ KẾT CẤU CHỮ C – TẬN DỤNG KHÔNG GIAN BA MẶT
Máy sử dụng kết cấu một cột kiểu chữ C, thân máy được hàn CO₂ nguyên tấm. Sau quá trình hàn, thân máy được xử lý theo thông tin thiết kế của nhà sản xuất nhằm tăng độ ổn định của kết cấu.
🔩 Thiết kế chữ C tạo ra không gian làm việc mở, thuận tiện cho việc đưa phôi vào vùng ép và thao tác ở nhiều phía.
🔧 Theo thiết kế, phạm vi làm việc có thể được mở rộng nhờ hành trình xi lanh thủy lực kéo dài, kết hợp không gian thao tác ba mặt.
Đây là đặc điểm phù hợp với những công việc mà người vận hành cần tiếp cận phôi và khu vực khuôn một cách thuận tiện.

⚙️ ĐIỀU KHIỂN ĐỘC LẬP – THAO TÁC TRỰC QUAN
Máy được trang bị hệ thống điều khiển điện và hệ thống thủy lực độc lập.
🎛️ Cụm nút điều khiển trung tâm hỗ trợ người vận hành theo dõi và điều chỉnh quá trình làm việc.
📊 Máy có chức năng hiển thị áp suất, hiển thị hành trình và điều chỉnh áp suất, giúp người dùng dễ kiểm soát các thông số trong quá trình ép.
Đặc biệt, hệ thống có thể thực hiện hai loại quá trình tạo hình theo thiết kế gồm áp suất cố định và áp suất không đổi, đáp ứng các yêu cầu vận hành khác nhau trong phạm vi thông số của máy.
🔧 NHIỀU ỨNG DỤNG TRONG GIA CÔNG VÀ TẠO HÌNH
Máy ép thủy lực một cột được thiết kế cho nhiều dạng công việc liên quan đến ép và tạo hình.
🔨 Kéo căng và tạo hình sản phẩm kim loại
🔨 Ép các sản phẩm kim loại
🔨 Tạo hình và cắt tỉa sản phẩm kim loại
🔨 Gia công sản phẩm luyện kim bột
🔨 Hiệu chỉnh các bộ phận dạng trục
🔨 Ép khớp các bộ phận dạng ống tay áo
🔨 Gia công ép một số vật liệu phi kim loại
Nhờ kết cấu chữ C và nhiều lựa chọn lực ép, dòng YQ41 có thể được lựa chọn theo từng yêu cầu về lực ép, hành trình, độ sâu họng và kích thước vùng làm việc.
📐 VÙNG LÀM VIỆC ĐƯỢC MỞ RỘNG THEO TỪNG MODEL
Các model có kích thước bàn làm việc và khoảng cách mở khác nhau, từ đó tạo ra những không gian gia công phù hợp với từng cấp máy.
📏 YQ41-20T / YQ41-40T: bàn làm việc 500 × 400 mm.
📏 YQ41-63T: bàn làm việc 600 × 450 mm.
📏 YQ41-100T: bàn làm việc 700 × 500 mm.
📏 YQ41-160T: bàn làm việc 700 × 600 mm.
Khoảng cách mở tối đa cũng tăng từ 600 mm đến 800 mm, trong khi độ sâu họng đạt từ 200 mm đến 320 mm tùy model.
⚡ TỐC ĐỘ THANH TRƯỢT PHÙ HỢP TỪNG CẤU HÌNH
Mỗi model được thiết lập tốc độ thanh trượt xuống và tốc độ trở về riêng, giúp người dùng có cơ sở lựa chọn máy theo yêu cầu chu trình ép.
🚀 Tốc độ thanh trượt xuống: 10–19 mm/s tùy model.
↩️ Tốc độ trở về: 13–25 mm/s tùy model.
Hành trình hiệu quả cũng được thiết kế từ 260 mm đến 360 mm, tương ứng với từng cấp lực ép.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Thông số |
Đơn vị |
YQ41-20T |
YQ41-40T |
YQ41-63T |
YQ41-100T |
YQ41-160T |
|
Lực danh nghĩa |
kN |
200 |
400 |
630 |
1000 |
1600 |
|
Hành trình hiệu quả |
mm |
260 |
260 |
280 |
320 |
360 |
|
Khoảng cách mở tối đa |
mm |
600 |
600 |
700 |
700 |
800 |
|
Độ sâu họng |
mm |
200 |
220 |
240 |
280 |
320 |
|
Tốc độ thanh trượt xuống |
mm/s |
16 |
19 |
13 |
10 |
13 |
|
Tốc độ trả về của thanh trượt |
mm/s |
19 |
25 |
17 |
13 |
20 |
|
Khu vực bàn làm việc hiệu quả |
mm |
500 × 400 |
500 × 400 |
600 × 450 |
700 × 500 |
700 × 600 |
|
Đường kính lỗ đột |
mm |
80 |
100 |
120 |
200 |
200 |
|
Kích thước máy (D × R × C) |
mm |
980 × 630 × 1670 |
1080 × 650 × 1800 |
1180 × 700 × 2020 |
1380 × 800 × 2120 |
1450 × 800 × 2240 |
🎯 CHỌN ĐÚNG MODEL – ĐÚNG LỰC ÉP, ĐÚNG KHÔNG GIAN GIA CÔNG
Với 5 cấp lực ép từ 20T đến 160T, dòng máy YQ41 cho phép lựa chọn cấu hình dựa trực tiếp trên yêu cầu thực tế của sản phẩm.
📞 Liên hệ ngay để được tư vấn model YQ41 phù hợp với lực ép, kích thước phôi, hành trình và không gian gia công của bạn.