MÁY ÉP THỦY LỰC KIM LOẠI TẤM THÉP 1000T
LỰC ÉP LỚN – BÀN LÀM VIỆC RỘNG – ĐÁP ỨNG GIA CÔNG KIM LOẠI TẤM
Khi gia công những chi tiết kim loại tấm có kích thước lớn, máy ép không chỉ cần lực ép mạnh mà còn phải có không gian làm việc đủ rộng và hành trình phù hợp với khuôn.
Máy ép thủy lực kim loại tấm thép 1000T thuộc dòng máy ép công suất lớn, với các model ZGZY-630 và ZGZY-800, có lực danh nghĩa lần lượt 6300 kN và 8000 kN.
Đặc biệt, kích thước bàn làm việc đạt tới 2500 × 1800 mm ở model ZGZY-800, tạo không gian phù hợp cho các yêu cầu ép tạo hình kim loại tấm có kích thước lớn.

💪 LỰC ÉP LỚN – 6300 ĐẾN 8000 KN
Dòng máy cung cấp hai cấp lực ép:
🔹 ZGZY-630: lực danh nghĩa 6300 kN
🔹 ZGZY-800: lực danh nghĩa 8000 kN
Cả hai model đều sử dụng áp suất tối đa của hệ thống thủy lực 25 MPa, tạo nên cấu hình phù hợp cho các yêu cầu ép cần lực lớn.
Tên sản phẩm được định danh ở cấp 1000T, trong khi bảng thông số cung cấp hai model ZGZY-630 và ZGZY-800. Vì vậy, khi lựa chọn máy, khách hàng nên căn cứ vào lực danh nghĩa và cấu hình thực tế của từng model.
📐 BÀN LÀM VIỆC RỘNG – SẴN SÀNG CHO CHI TIẾT KIM LOẠI TẤM
Với máy ép kim loại tấm, diện tích bàn làm việc là yếu tố quan trọng để bố trí khuôn và sản phẩm.
Model ZGZY-630 có bàn làm việc 2200 × 1600 mm, trong khi ZGZY-800 đạt 2500 × 1800 mm.
Không gian làm việc lớn giúp người dùng có thêm diện tích để bố trí các chi tiết và khuôn theo yêu cầu của từng quy trình ép.
🏗️ CHIỀU CAO MỞ LỚN – HÀNH TRÌNH ĐẾN 1000 MM
Dòng máy có chiều cao mở tối đa:
🔧 ZGZY-630: 1500 mm
🔧 ZGZY-800: 1800 mm
Hành trình hiệu quả của thanh trượt đạt:
🔹 ZGZY-630: 900 mm
🔹 ZGZY-800: 1000 mm
Sự kết hợp giữa khoảng mở lớn và hành trình dài tạo không gian làm việc phù hợp cho các công đoạn ép có yêu cầu về chiều cao khuôn và độ dịch chuyển của thanh trượt.
⚙️ TỐC ĐỘ LÀM VIỆC ĐƯỢC PHÂN BỐ THEO TỪNG GIAI ĐOẠN
Thanh trượt được thiết lập các mức tốc độ khác nhau cho từng giai đoạn vận hành.
Ở chế độ di chuyển trống, cả hai model đều đạt 150 mm/s.
Khi thực hiện hành trình nhấn, tốc độ đạt 10–22 mm/s đối với ZGZY-630 và 10–20 mm/s đối với ZGZY-800.
Sau khi hoàn thành chu kỳ, tốc độ hành trình trở lại của cả hai model là 120 mm/s.
Cách phân bổ tốc độ này cho phép chu trình làm việc có các mức di chuyển khác nhau tùy theo từng giai đoạn của quá trình ép.
🏭 HƯỚNG ĐẾN NHỮNG YÊU CẦU ÉP KIM LOẠI TẤM CÔNG SUẤT LỚN
Với lực danh nghĩa lên đến 8000 kN, bàn làm việc tối đa 2500 × 1800 mm, chiều cao mở tối đa 1800 mm và hành trình thanh trượt 1000 mm, dòng ZGZY được thiết kế cho các bài toán ép có quy mô lớn.
Việc lựa chọn giữa ZGZY-630 và ZGZY-800 nên dựa trên lực ép cần thiết, kích thước khuôn và không gian làm việc của sản phẩm.
📋 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Thông số |
Đơn vị |
ZGZY-630 |
ZGZY-800 |
|
Lực danh nghĩa |
kN |
6300 |
8000 |
|
Áp suất tối đa của hệ thống thủy lực |
MPa |
25 |
25 |
|
Chiều cao mở tối đa |
mm |
1500 |
1800 |
|
Hành trình hiệu quả của thanh trượt |
mm |
900 |
1000 |
|
Kích thước bàn làm việc |
mm |
2200 × 1600 |
2500 × 1800 |
|
Tốc độ làm việc của thanh trượt – di chuyển trống |
mm/s |
150 |
150 |
|
Tốc độ làm việc của thanh trượt – nhấn |
mm/s |
10–22 |
10–20 |
|
Tốc độ làm việc của thanh trượt – hành trình trở lại |
mm/s |
120 |
120 |
📞 TƯ VẤN CẤU HÌNH MÁY ÉP KIM LOẠI TẤM
Một chiếc máy ép công suất lớn cần được lựa chọn dựa trên lực ép, kích thước bàn, hành trình, chiều cao mở và yêu cầu của khuôn.
👉 Liên hệ ngay để được tư vấn lựa chọn ZGZY-630 hoặc ZGZY-800 theo kích thước sản phẩm và yêu cầu ép kim loại tấm thực tế của bạn.