MÁY ÉP THỦY LỰC SẢN XUẤT DỤNG CỤ INOX – TỐC ĐỘ CAO, ÉP UỐN VÀ TẠO HÌNH ĐA NĂNG
Máy ép thủy lực sản xuất dụng cụ inox là dòng máy ép tốc độ cao, được thiết kế để đáp ứng nhiều công đoạn gia công như ép, uốn, tạo hình kim loại và nhựa, đồng thời thực hiện các chuyển động dập nổi và in đè.
Không chỉ hướng đến sản xuất dụng cụ inox, máy còn có phạm vi ứng dụng rộng trong máy công cụ, máy móc kỹ thuật, vòng bi, máy giặt, phụ tùng ô tô, linh kiện động cơ và luyện kim bột. Đặc biệt, máy cũng phù hợp cho việc đúc các sản phẩm nhựa như DMC và BMC.

⚡ TỐC ĐỘ CAO – ĐÁP ỨNG NHANH CÁC CÔNG ĐOẠN ÉP
Một trong những điểm nổi bật của máy là khả năng vận hành với tốc độ xuống nhanh của hành trình trống lên đến 120–130 mm/s, tùy từng model.
🚀 Khi cần chuyển sang công đoạn tạo hình, máy có thể làm việc ở tốc độ chậm trong khoảng 25–30 mm/s, sau đó thực hiện quá trình nhấn theo cấu hình của từng model.
🔧 Cách phân bổ tốc độ này giúp máy đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau trong một quy trình ép, từ di chuyển nhanh đến giai đoạn tạo hình cần kiểm soát lực và tốc độ.
🥘 ÉP, UỐN VÀ TẠO HÌNH DỤNG CỤ INOX
Máy được phát triển cho các công việc ép và uốn tạo hình sản phẩm kim loại, phù hợp với nhu cầu sản xuất dụng cụ inox cũng như nhiều loại chi tiết kim loại khác.
📐 Với lực danh nghĩa từ 2000 kN đến 3150×2 kN, người dùng có thể lựa chọn cấu hình máy theo yêu cầu lực ép và kích thước sản phẩm.
🏭 Các kích thước bàn làm việc từ 1000×1000 mm đến 2500×1400 mm cũng mở rộng khả năng xử lý các chi tiết có kích thước khác nhau.

🔩 KHÔNG CHỈ DÀNH CHO INOX – ỨNG DỤNG RỘNG TRONG GIA CÔNG CƠ KHÍ
Máy có thể phục vụ nhiều lĩnh vực sản xuất khác nhau, không giới hạn ở dụng cụ inox.
⚙️ Máy công cụ và máy móc kỹ thuật: phục vụ các công đoạn ép và tạo hình chi tiết.
🔧 Vòng bi và linh kiện cơ khí: đáp ứng nhu cầu tạo hình trong quá trình sản xuất các bộ phận.
🚗 Phụ tùng ô tô và linh kiện động cơ: phù hợp với các công đoạn ép, uốn và tạo hình kim loại.
🧺 Linh kiện máy giặt: mở rộng phạm vi sử dụng trong ngành sản xuất thiết bị.
🏭 Luyện kim bột: đáp ứng các công việc ép tạo hình vật liệu dạng bột theo ứng dụng của máy.
🧱 HỖ TRỢ TẠO HÌNH SẢN PHẨM NHỰA DMC, BMC
Không chỉ gia công kim loại, máy còn được sử dụng cho đúc các sản phẩm nhựa, bao gồm các vật liệu như DMC và BMC.
💡 Điều này giúp máy trở thành một giải pháp có phạm vi ứng dụng rộng hơn, phù hợp với những cơ sở sản xuất cần xử lý nhiều nhóm vật liệu và sản phẩm trên cùng nền tảng máy ép thủy lực.
🎯 NHIỀU CẤU HÌNH LỰC ÉP – DỄ LỰA CHỌN THEO QUY MÔ SẢN XUẤT
Dòng máy hiện có các cấu hình 200T, 500T và 630T, tương ứng với nhiều mức lực danh nghĩa khác nhau.
🔹 200T: lực danh nghĩa 2000 kN, bàn làm việc 1000×1000 mm.
🔹 500T: lực danh nghĩa 2500×2 kN, bàn làm việc 2500×1400 mm.
🔹 630T: lực danh nghĩa 3150×2 kN, bàn làm việc 1260×1200 mm.
Việc có nhiều cấu hình giúp doanh nghiệp cân nhắc lựa chọn theo yêu cầu về lực ép, kích thước bàn máy, tốc độ và công suất động cơ.

🛠️ THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY ÉP THỦY LỰC
|
Thông số kỹ thuật |
Đơn vị |
200T |
500T |
630T |
|
Lực danh nghĩa |
kN |
2000 |
2500×2 |
3150×2 |
|
Lực đẩy |
kN |
630 |
1000 |
1000 |
|
Lực làm việc tối đa của chất lỏng |
MPa |
25 |
25 |
25 |
|
Trượt – hành trình |
mm |
800 |
900 |
800 |
|
Hành trình đẩy ra |
mm |
300 |
300 |
300 |
|
Kích thước bàn hiệu quả |
mm |
1000×1000 |
2500×1400 |
1260×1200 |
|
Tốc độ đi xuống của hành trình trống |
mm/s |
130 |
120 |
130 |
|
Tốc độ chậm |
mm/s |
30 |
25 |
30 |
|
Tốc độ nhấn |
mm/s |
12 |
6–10 |
9 |
|
Tốc độ trả lại |
mm/s |
80 |
70 |
80 |
|
Công suất động cơ |
kW |
15 |
37 |
37 |
📞 ĐẦU TƯ MÁY ÉP THỦY LỰC CHO DÂY CHUYỀN SẢN XUẤT
Nếu nhu cầu của bạn không chỉ dừng ở ép dụng cụ inox mà còn bao gồm uốn, tạo hình kim loại, dập nổi, in đè hoặc tạo hình sản phẩm nhựa DMC/BMC, dòng máy ép thủy lực này mang đến nhiều lựa chọn về lực ép và cấu hình làm việc.
👉 Liên hệ ngay để được tư vấn model 200T, 500T hoặc 630T phù hợp với sản phẩm, khuôn và yêu cầu sản xuất thực tế của bạn.