MÁY ÉP THỦY LỰC TẠO HÌNH KHỐI THEO CẤP – TỰ ĐỘNG HÓA BẰNG PLC, ÉP CHÍNH XÁC, NĂNG SUẤT CAO
Khi quy mô sản xuất tăng lên, một chiếc máy ép không chỉ cần lực ép lớn mà còn phải kiểm soát chính xác từng chu trình, tự động hóa quá trình cấp – dỡ vật liệu và duy trì hoạt động ổn định.
Máy ép thủy lực tạo hình khối theo cấp được thiết kế theo kết cấu máy ép thủy lực bốn cột, sử dụng sơ đồ truyền động thủy lực được tối ưu hóa và bộ điều khiển PLC để tự động điều khiển quá trình vận hành, cấp liệu và bốc dỡ vật liệu.
Nhờ đó, máy hướng đến định vị chính xác, tỷ lệ hỏng hóc thấp, ít tỏa nhiệt, năng suất cao, tiết kiệm điện năng và độ bền cao.

🤖 PLC TỰ ĐỘNG ĐIỀU KHIỂN – GIẢM THAO TÁC THỦ CÔNG
Điểm nổi bật của hệ thống nằm ở khả năng điều khiển tự động bằng PLC.
⚙️ Bộ điều khiển lập trình đảm nhiệm việc điều khiển các hoạt động của máy theo chương trình, đồng thời hỗ trợ quá trình cấp liệu và bốc dỡ vật liệu tự động.
📍 Việc kết hợp điều khiển PLC với hệ thống truyền động thủy lực được tối ưu hóa giúp các thao tác được phối hợp theo chu trình, hướng đến định vị chính xác và sự kết hợp đồng bộ giữa các chuyển động.
🚀 Đây là yếu tố quan trọng khi doanh nghiệp cần nâng cao năng suất và giảm sự phụ thuộc vào thao tác thủ công trong từng chu kỳ ép.

💪 KẾT CẤU BỐN CỘT – THIẾT KẾ CHO HỆ THỐNG ÉP CÔNG SUẤT LỚN
Máy sử dụng kết cấu bốn cột, gồm các cụm chính:
🔩 Dầm trên
⚙️ Khối trượt
📐 Bàn làm việc
🏗️ Trụ đứng
💪 Xi lanh chính
💧 Hệ thống thủy lực
⚡ Hệ thống điện
Các cột của máy sử dụng thép rèn 45# chất lượng cao, với độ cứng bề mặt có thể đạt HRC38–42 theo thông tin cung cấp.
🔧 Phốt xi lanh dầu chính sử dụng vật liệu nhập khẩu, hướng đến khả năng đảm bảo độ kín trong quá trình vận hành.

⚙️ HỆ THỐNG THỦY LỰC TÍCH HỢP – HOẠT ĐỘNG ỔN ĐỊNH
Hệ thống thủy lực được bố trí ở phía bên phải máy ép, sử dụng cấu trúc tích hợp van hộp mực.
💧 Cấu hình này được thiết kế với khả năng hoạt động linh hoạt, làm việc đáng tin cậy và hiệu suất làm kín tốt.
🔩 Cụm bơm thủy lực bao gồm thùng dầu, bơm cao áp, động cơ, van hộp mực và các thành phần liên quan, đảm nhiệm việc cung cấp và điều khiển lực cho chu trình ép.
🌡️ Theo mô tả sản phẩm, thiết kế hệ thống hướng đến giảm tỏa nhiệt, góp phần hỗ trợ khả năng vận hành ổn định và tiết kiệm năng lượng.
🎛️ ĐIỀU KHIỂN TẬP TRUNG – 2 CHẾ ĐỘ VẬN HÀNH
Máy được trang bị tủ điện độc lập và bảng điều khiển trung tâm, giúp người vận hành chủ động kiểm soát thiết bị.
🖐️ Chế độ thủ công: phù hợp khi cần trực tiếp điều khiển các thao tác của máy.
⚙️ Chế độ bán tự động: hỗ trợ thực hiện chu trình theo cơ chế bán tự động.
Sự kết hợp giữa điều khiển trung tâm và PLC giúp hệ thống có khả năng tổ chức các thao tác theo trình tự, phù hợp với nhu cầu sản xuất có tính lặp lại.
🛡️ CÁC CƠ CẤU HỖ TRỢ AN TOÀN TRONG VẬN HÀNH
Máy được bố trí nhiều cơ cấu hỗ trợ kiểm soát an toàn trong quá trình hoạt động.
🛑 Nút dừng khẩn cấp cho phép dừng máy ngay lập tức khi cần.
📍 Công tắc hành trình được bố trí ở cả phía trên và phía dưới bàn làm việc.
🔒 Mạch an toàn hỗ trợ thủy lực được bố trí trong các piston xi lanh của hệ thống thủy lực.
Các cơ cấu này tạo thành lớp kiểm soát an toàn trong quá trình máy thực hiện chu trình ép.
⚡ HƯỚNG ĐẾN NĂNG SUẤT CAO, TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG
Sự kết hợp giữa truyền động thủy lực tối ưu, điều khiển PLC và cơ cấu cấp – dỡ vật liệu tự động giúp máy hướng đến hiệu quả vận hành cao.
🚀 Máy được mô tả có năng suất cao, phù hợp với các quy trình cần thực hiện nhiều chu kỳ ép liên tục.
🔋 Thiết kế cũng hướng đến tiết kiệm điện năng và giảm tỏa nhiệt, trong khi cấu trúc máy được xây dựng cho độ bền cao.
📋 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Thông số |
Đơn vị |
YQ32-315 |
YQ32-500 |
YQ32-630 |
YQ32-800 |
YQ32-1000 |
|
Lực danh nghĩa |
kN |
3150 |
5000 |
6300 |
8000 |
10000 |
|
Áp suất hệ thống |
MPa |
25 |
25 |
25 |
25 |
25 |
|
Chiều cao mở tối đa của thanh trượt |
mm |
1000 |
1250 |
1500 |
1800 |
1600 |
|
Hành trình thanh trượt hiệu quả |
mm |
600 |
800 |
900 |
1000 |
900 |
|
Kích thước bàn làm việc hiệu quả |
mm |
800 × 800 |
1260 × 1160 |
1600 × 1600 |
1500 × X1500 |
1500 × 1500 |
|
Lực danh nghĩa của xi lanh phóng trên |
kN |
630 |
630 |
1000 |
1000 |
1000 |
|
Hành trình xi lanh phóng trên |
mm |
300 |
300 |
300 |
350 |
350 |
|
Khối lượng khối muối |
kg |
2–5 |
2–5 |
10–15 |
10–15 |
10–20 |
📞 TỰ ĐỘNG HÓA QUY TRÌNH – CHỦ ĐỘNG CẤU HÌNH THEO NHU CẦU
Với dải model từ YQ32-315 đến YQ32-1000, máy mang đến nhiều lựa chọn về lực ép, hành trình và kích thước bàn làm việc. Kết hợp PLC, hệ thống thủy lực tích hợp và cấp – dỡ vật liệu tự động, thiết bị phù hợp với các quy trình sản xuất cần tính lặp lại và năng suất cao.
👉 Liên hệ ngay để được tư vấn model, cấu hình khuôn và phương án tự động hóa phù hợp với quy trình sản xuất của doanh nghiệp.