MÁY ÉP THỦY LỰC TẠO HÌNH THÉP TẤM KHỔ NHỎ – GIẢI PHÁP ÉP ĐỊNH HÌNH ĐA NĂNG
Với các chi tiết thép tấm có kích thước vừa và nhỏ, một hệ thống ép phù hợp cần đảm bảo lực ép ổn định, hành trình đủ lớn và khả năng kiểm soát tốc độ linh hoạt. Máy ép thủy lực tạo hình thép tấm khổ nhỏ được cấu hình với nhiều mức lực ép từ 2000 đến 5000 kN, đáp ứng các yêu cầu tạo hình khác nhau trong sản xuất.
Dòng máy gồm 6 model từ YQ32-200B đến YQ32-500, giúp doanh nghiệp lựa chọn cấu hình dựa trên lực ép, kích thước bàn làm việc và hành trình thanh trượt.

LỰC ÉP LỚN – ĐÁP ỨNG NHIỀU YÊU CẦU TẠO HÌNH
💪 Máy cung cấp nhiều mức lực danh nghĩa, từ 2000 kN đến 5000 kN. Nhờ đó, cùng một dòng máy có thể đáp ứng những yêu cầu tạo hình thép tấm khác nhau tùy theo khuôn và quy trình gia công.
⚙️ Sáu model gồm YQ32-200B, YQ32-250, YQ32-315A, YQ32-315B, YQ32-400 và YQ32-500, tạo thành dải lựa chọn rộng cho các nhu cầu sản xuất.
ÁP SUẤT HỆ THỐNG 25 MPA
🔧 Tất cả các model đều sử dụng mức áp suất hệ thống 25 MPa, tạo sự đồng nhất về thông số thủy lực trong toàn bộ dòng máy.
🎯 Việc lựa chọn model có thể tập trung vào lực danh nghĩa, kích thước bàn làm việc, chiều cao mở và hành trình thanh trượt thay vì thay đổi áp suất hệ thống.
HÀNH TRÌNH THANH TRƯỢT LÊN ĐẾN 900 MM
📐 Hành trình thanh trượt hiệu quả dao động từ 700–900 mm tùy model. Đây là thông số quan trọng khi bố trí khuôn và xác định không gian làm việc cần thiết cho từng sản phẩm.
🏗️ Chiều cao mở tối đa đạt từ 1200 đến 1500 mm, mang lại không gian làm việc khác nhau giữa các cấu hình.
BÀN LÀM VIỆC NHIỀU KÍCH THƯỚC
🔩 Kích thước bàn làm việc hiệu quả được cung cấp theo từng model, từ 800 × 800 mm đến 1400 × 1400 mm.
📦 Điều này giúp doanh nghiệp lựa chọn máy dựa trên kích thước khuôn và chi tiết thép tấm cần tạo hình, thay vì phải sử dụng một cấu hình duy nhất cho mọi sản phẩm.
KIỂM SOÁT TỐC ĐỘ THEO TỪNG GIAI ĐOẠN
⚡ Máy có tốc độ giảm dần của thanh trượt từ 100–150 mm/s, tốc độ nhấn từ 5–22 mm/s và tốc độ trả về từ 90–120 mm/s tùy model.
🎯 Sự phân chia các mức tốc độ cho phép quá trình vận hành được điều chỉnh theo từng giai đoạn, từ di chuyển thanh trượt đến thực hiện quá trình ép và hồi về.
6 MODEL – DỄ CHỌN CẤU HÌNH PHÙ HỢP
📌 YQ32-200B: lực danh nghĩa 2000 kN, bàn làm việc 1000 × 1000 mm.
📌 YQ32-250: lực danh nghĩa 2500 kN, bàn làm việc 800 × 800 mm.
📌 YQ32-315A: lực danh nghĩa 3150 kN, bàn làm việc 1260 × 1160 mm.
📌 YQ32-315B: lực danh nghĩa 3150 kN, bàn làm việc 1000 × 1100 mm.
📌 YQ32-400: lực danh nghĩa 4000 kN, bàn làm việc 1260 × 1160 mm.
📌 YQ32-500: lực danh nghĩa 5000 kN, bàn làm việc 1400 × 1400 mm.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Tham số |
Đơn vị |
YQ32-200B |
YQ32-250 |
YQ32-315A |
YQ32-315B |
YQ32-400 |
YQ32-500 |
|
Quyền lực danh nghĩa |
kN |
2000 |
2500 |
3150 |
3150 |
4000 |
5000 |
|
Áp suất hệ thống |
MPa |
25 |
25 |
25 |
25 |
25 |
25 |
|
Chiều cao mở tối đa |
mm |
1200 |
1200 |
1250 |
1250 |
1250 |
1500 |
|
Slider Stroke hiệu quả |
mm |
700 |
700 |
800 |
800 |
800 |
900 |
|
Kích thước bàn làm việc hiệu quả (LR × FB) |
mm |
1000 × 1000 |
800 × 800 |
1260 × 1160 |
1000 × 1100 |
1260 × 1160 |
1400 × 1400 |
|
Tốc độ giảm dần của thanh trượt |
mm/s |
100 |
100 |
120 |
120 |
120 |
150 |
|
Tốc độ nhấn thanh trượt |
mm/s |
5–10 |
5–10 |
8–15 |
8–15 |
8–15 |
10–22 |
|
Tốc độ trả về của thanh trượt |
mm/s |
90 |
90 |
90 |
90 |
90 |
120 |
LỰA CHỌN CẤU HÌNH THEO SẢN PHẨM VÀ KHUÔN ÉP
🏭 Không phải mọi chi tiết thép tấm đều yêu cầu cùng một mức lực ép hay cùng một kích thước bàn làm việc. Vì vậy, việc có 6 model trong cùng dòng máy giúp doanh nghiệp chủ động lựa chọn cấu hình theo kích thước chi tiết, khuôn sử dụng và yêu cầu lực ép.
📞 Liên hệ để được tư vấn model phù hợp cho nhu cầu ép tạo hình thép tấm khổ nhỏ, dựa trên thông số sản phẩm và quy trình gia công thực tế.