MÁY TIỆN CNC GIƯỜNG PHẲNG CKE6150/1000 – GIA CÔNG PHÔI Ø500 MM, TRỤC CHÍNH 2.200 R/MIN
🔥 Máy tiện CNC giường phẳng CKE6150/1000 là dòng máy tiện CNC được thiết kế cho nhu cầu gia công các chi tiết kim loại với kích thước lớn, nổi bật với đường kính hồi chuyển tối đa thân máy Φ500 mm và chiều dài phôi tối đa 1.000 mm.
⚙️ Máy sử dụng động cơ trục chính servo 7,5/11 kW, tốc độ quay lên đến 2.200 r/min, kết hợp hành trình trục X 280 mm và trục Z 935 mm, tạo nên cấu hình phù hợp cho nhiều nhu cầu tiện CNC trong xưởng cơ khí.
🎯 Đặc biệt, CKE6150/1000 có độ chính xác định vị X 0,018 mm, Z 0,024 mm và độ chính xác định vị lặp lại X 0,006 mm, Z 0,011 mm theo thông số nhà sản xuất cung cấp.

🏗️ GIƯỜNG PHẲNG – KHẢ NĂNG GIA CÔNG PHÔI KÍCH THƯỚC LỚN
💪 Đường kính hồi chuyển tối đa thân máy Φ500 mm, cho phép máy xử lý các phôi có kích thước lớn trong phạm vi gia công.
🔩 Đường kính hồi chuyển tối đa gá dao Φ280 mm, phù hợp với không gian gia công của hệ thống dao.
📏 Chiều dài phôi tối đa 1.000 mm, trong khi chiều dài gia công tối đa đạt 930 mm.
🎯 Chiều cao trung tâm của trục chính 250 mm, tạo khoảng không phù hợp cho việc gá đặt và gia công chi tiết.
⚙️ ĐƯỜNG KÍNH TIỆN ĐA DẠNG – LINH HOẠT THEO CẤU HÌNH GÁ DAO
🔥 CKE6150/1000 cung cấp nhiều lựa chọn đường kính tiện tối đa theo cấu hình trạm dao:
🔧 Bốn trạm đứng: Φ500 mm
⚙️ Sáu trạm ngang: Φ400 mm
🛠️ Tám trạm ngang: Φ370 mm
✨ Nhờ các cấu hình trạm dao khác nhau, máy có thể được lựa chọn theo yêu cầu gia công và phương án bố trí dao của từng xưởng.
🚀 TRỤC CHÍNH SERVO – TỐC ĐỘ LÊN ĐẾN 2.200 R/MIN
⚡ Động cơ trục chính servo 7,5/11 kW, cung cấp khả năng truyền động cho quá trình tiện CNC.
🔄 Phạm vi tốc độ quay trục chính 7–2.200 r/min, cho phép lựa chọn tốc độ phù hợp với từng nguyên công.
🔩 Đường kính lỗ thông qua trục chính Φ82 mm, tạo không gian thuận tiện khi gia công các chi tiết dạng thanh hoặc phôi cần đưa qua trục chính.
🎯 Độ côn lỗ trục chính Ф90 – 1:20.
🔧 Hình thức đầu trục chính D8, tạo nên cấu hình trục chính chuyên dụng cho máy.
🛠️ Ụ ĐỘNG – HỖ TRỢ GÁ ĐẶT CHI TIẾT
🔩 Đường kính măng xông ụ động Φ75 mm, phù hợp với cấu hình máy.
📏 Hành trình măng xông ụ động 150 mm, với cơ cấu ụ động thủ công.
🎯 Độ côn lõi trục MT5, hỗ trợ việc sử dụng các dụng cụ và phụ kiện phù hợp với hệ thống ụ động.
⚡ HÀNH TRÌNH X/Z – TỐC ĐỘ NẠP LIỆU NHANH
🎯 Hành trình tối đa gá dao:
↔️ Trục X: 280 mm
↕️ Trục Z: 935 mm
🚀 Tốc độ nạp liệu nhanh:
⚡ Trục X: 4 m/min
⚡ Trục Z: 8 m/min
🔧 Kích thước cán dao 4 trạm đứng: 25×25 mm, đáp ứng cấu hình dao theo thông số kỹ thuật của máy.
🎯 ĐỘ CHÍNH XÁC – KIỂM SOÁT TỪNG CHUYỂN ĐỘNG
📐 Độ chính xác định vị:
🎯 Trục X: 0,018 mm
🎯 Trục Z: 0,024 mm
🔄 Độ chính xác định vị lặp lại:
✨ Trục X: 0,006 mm
✨ Trục Z: 0,011 mm
💡 Các thông số định vị và lặp lại giúp CKE6150/1000 đáp ứng yêu cầu kiểm soát chuyển động trong gia công CNC theo cấu hình kỹ thuật được cung cấp.
🏭 CẤU HÌNH GỌN GÀNG – PHÙ HỢP MÔI TRƯỜNG XƯỞNG
📐 Kích thước máy 2830×1750×1620 mm, thuận tiện cho việc bố trí thiết bị trong không gian sản xuất.
🏋️ Trọng lượng máy 2.600 kg, tạo nên một cấu hình máy có quy mô phù hợp cho các xưởng gia công cơ khí.
🔧 Với thiết kế CNC giường phẳng, CKE6150/1000 hướng đến những công việc cần gia công chi tiết kim loại với yêu cầu về kích thước, tốc độ và độ chính xác chuyển động.
📋 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Hạng mục |
Quy cách |
Đơn vị |
|
Đường kính hồi chuyển tối đa thân máy |
Φ500 |
mm |
|
Đường kính hồi chuyển tối đa gá dao |
Φ280 |
mm |
|
Chiều dài phôi tối đa |
1000 |
mm |
|
Chiều dài gia công tối đa |
930 |
mm |
|
Đường kính tiện tối đa – 4 trạm đứng |
Φ500 |
mm |
|
Đường kính tiện tối đa – 6 trạm ngang |
Φ400 |
mm |
|
Đường kính tiện tối đa – 8 trạm ngang |
Φ370 |
mm |
|
Chiều cao trung tâm của trục chính |
250 |
mm |
|
Động cơ trục chính (động cơ servo) |
7.5/11 |
kW |
|
Đường kính lỗ thông qua trục chính |
Φ82 |
mm |
|
Độ côn lỗ trục chính |
Ф90 1:20 |
|
|
Hình thức đầu trục chính |
D8 |
|
|
Phạm vi tốc độ quay trục chính |
7~2200 |
r/min |
|
Đường kính măng xông ụ động |
Φ75 |
mm |
|
Hành trình măng xông ụ động (ụ động thủ công) |
150 |
mm |
|
Độ côn lõi trục |
MT5 |
|
|
Hành trình tối đa gá dao – Trục X |
280 |
mm |
|
Hành trình tối đa gá dao – Trục Z |
935 |
mm |
|
Tốc độ nạp liệu nhanh – Trục X |
4 |
m/min |
|
Tốc độ nạp liệu nhanh – Trục Z |
8 |
m/min |
|
Kích thước cán dao – 4 trạm đứng |
25×25 |
mm |
|
Độ chính xác định vị – X |
0.018 |
mm |
|
Độ chính xác định vị – Z |
0.024 |
mm |
|
Độ chính xác định vị lặp lại – X |
0.006 |
mm |
|
Độ chính xác định vị lặp lại – Z |
0.011 |
mm |
|
Kích thước máy (dài×rộng×cao) |
2830×1750×1620 |
mm |
|
Trọng lượng máy |
2600 |
kg |
🚀 CKE6150/1000 – SẴN SÀNG CHO GIA CÔNG CNC GIƯỜNG PHẲNG
CKE6150/1000 nổi bật với khả năng gia công phôi lớn, trục chính servo, dải tốc độ đến 2.200 r/min và hệ thống chuyển động X/Z có thông số định vị rõ ràng.
📞 Liên hệ ngay để được tư vấn cấu hình CKE6150/1000 và nhận báo giá phù hợp với nhu cầu gia công của doanh nghiệp!