MÁY TIỆN KIM LOẠI CDE6140A/1000 DMTG – TIỆN PHÔI Ø400 MM, CHIỀU DÀI 1.000 MM
🔥 Máy tiện kim loại CDE6140A/1000 được sản xuất bởi thương hiệu DMTG, là dòng máy tiện chuyên dụng cho gia công các chi tiết kim loại với khả năng xử lý phôi có đường kính hồi chuyển tối đa trên thân máy lên đến 400 mm và chiều dài phôi tối đa 1.000 mm.
⚙️ Trục chính có 22 cấp tốc độ, dải tốc độ 11–1.400 rpm, kết hợp mô-men xoắn tối đa 1.586 Nm, mang đến khả năng thiết lập chế độ gia công linh hoạt theo từng yêu cầu.
🏭 Thương hiệu: DMTG
📅 Xuất xưởng: Năm 2023
🔧 Model: CDE6140A/1000

🔥 KHẢ NĂNG GIA CÔNG PHÔI LÊN ĐẾN Ø400 MM
🎯 Đường kính hồi chuyển phôi tối đa trên thân máy 400 mm, phù hợp với các chi tiết có kích thước lớn trong phạm vi làm việc của máy.
📏 Chiều dài phôi tối đa 1.000 mm, trong khi chiều dài tiện tối đa đạt 950 mm.
⚙️ Đường kính hồi chuyển tối đa của phôi trên gá dao 220 mm, giúp mở rộng khả năng gia công các chi tiết có hình dạng và kích thước khác nhau.
💪 Khoảng cách từ trục chính đến bề mặt ray dẫn thân máy 220 mm, tạo không gian làm việc phù hợp cho quá trình gá đặt và tiện phôi.
⚙️ TRỤC CHÍNH 22 CẤP TỐC ĐỘ – DẢI 11–1.400 RPM
🚀 22 cấp số tốc độ quay trục chính cho phép lựa chọn chế độ vận hành phù hợp với từng loại vật liệu, đường kính phôi và yêu cầu gia công.
🔄 Phạm vi tốc độ trục chính 11–1.400 rpm, đáp ứng nhiều chế độ tiện khác nhau.
💥 Mô-men xoắn tối đa 1.586 Nm, cung cấp khả năng truyền động mạnh mẽ cho quá trình gia công.
🔩 Đường kính lỗ trục chính Φ52 mm, cùng mã đầu trục chính C6 và độ côn đầu trước lỗ trục chính Morse No.6.
🛠️ HỆ THỐNG CẤP LIỆU – 63 CẤP ĐIỀU CHỈNH
⚙️ Hộp cấp liệu được thiết kế cho quá trình tiện với trục vít hệ mét.
🔄 Tỷ số truyền động trục chính và hộp cấp liệu 48∶96, hỗ trợ hệ thống truyền động theo cấu hình máy.
🎯 63 cấp độ nạp liệu theo chiều dọc và ngang, mang đến nhiều lựa chọn khi thiết lập chế độ gia công.
📏 Phạm vi nạp liệu theo chiều dọc 0,035–2,842 mm/r.
↔️ Phạm vi nạp liệu theo chiều ngang 0,009–0,804 mm/r.
✨ Dải cấp liệu rộng giúp người vận hành chủ động thiết lập tốc độ tiến dao theo yêu cầu của từng nguyên công.

🔧 MĂNG XÔNG CHỐNG TÂM – HỖ TRỢ GIA CÔNG CHI TIẾT DÀI
🎯 Đường kính măng xông chống tâm Φ75 mm, đáp ứng cấu hình làm việc của ụ động.
📐 Hành trình măng xông chống tâm 150 mm, hỗ trợ điều chỉnh vị trí trong quá trình gá đặt.
↔️ Lượng di chuyển tối đa theo chiều ngang của ụ động ±15 mm, tạo thêm khả năng điều chỉnh khi thiết lập chi tiết.
🛠️ Hệ thống ụ động góp phần hỗ trợ gia công các chi tiết cần chống tâm trong phạm vi kích thước cho phép của máy.
⚡ ĐỘNG CƠ CHÍNH DMTG – CÔNG SUẤT 7,5 KW
🔌 Động cơ chính được cung cấp theo cấu hình tần số 50Hz và 60Hz.
⚙️ 50Hz: Động cơ Y132M-4B3, công suất 7,5 kW, tốc độ 1.440 rpm.
⚙️ 60Hz: Động cơ Y132M2-6THB3, công suất 5,5 kW, tốc độ 960 rpm.
🏋️ Tải trọng máy 2.020 kg (1000) theo thông tin kỹ thuật được cung cấp.
🏭 DMTG CDE6140A/1000 – PHÙ HỢP CHO GIA CÔNG CƠ KHÍ
🔩 Với phạm vi tiện phôi đến Ø400 mm, chiều dài phôi tối đa 1.000 mm và dải tốc độ trục chính 11–1.400 rpm, CDE6140A/1000 hướng đến các nhu cầu gia công chi tiết kim loại trong xưởng cơ khí.
⚙️ Hệ thống cấp liệu với 63 cấp độ cùng mô-men xoắn tối đa 1.586 Nm giúp người vận hành có thêm lựa chọn khi thiết lập chế độ gia công.
🎯 Đây là dòng máy đáng chú ý cho các doanh nghiệp cần một thiết bị tiện kim loại có cấu hình chuyên dụng và phạm vi gia công rõ ràng.
📋 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Hạng mục |
Quy cách |
Đơn vị |
|
Đường kính hồi chuyển phôi tối đa trên thân máy |
400 |
mm |
|
Chiều rộng ray dẫn thân máy |
394 (15 1/2〃) |
mm |
|
Chiều dài phôi tối đa |
1000 (40〃) |
mm |
|
Chiều dài tiện tối đa |
950(38‘’) |
mm |
|
Khoảng cách từ trục chính đến bề mặt ray dẫn thân máy |
220 (8 5/8〃) |
mm |
|
Đường kính hồi chuyển tối đa của phôi trên gá dao |
220 (8 5/8〃) |
mm |
|
Đường kính lỗ trục chính |
Φ52 (2〃) |
mm |
|
Mã đầu trục chính |
C6 |
|
|
Độ côn đầu trước lỗ trục chính |
Morse No.6 |
|
|
Cấp số tốc độ quay trục chính |
22 |
|
|
Phạm vi tốc độ quay trục chính |
11–1400 |
rpm |
|
Mô-men xoắn tối đa trục chính |
1586 |
Nm |
|
Hộp cấp liệu |
Khi sử dụng trục vít hệ mét |
|
|
Tỷ số truyền động trục chính và hộp cấp liệu |
48∶96 |
|
|
Cấp độ nạp liệu theo chiều dọc và ngang |
63 |
|
|
Phạm vi nạp liệu theo chiều dọc |
0.035–2.842 |
mm/r |
|
Phạm vi nạp liệu theo chiều ngang |
0.009–0.804 |
mm/r |
|
Đường kính măng xông chống tâm |
Φ75 |
mm |
|
Hành trình măng xông chống tâm |
150 |
mm |
|
Độ côn lỗ côn măng xông chống tâm |
||
|
Lượng di chuyển tối đa theo chiều ngang của ụ động |
±15 |
mm |
|
Mã động cơ |
(50Hz) Y132M-4B3; (60Hz) Y132M2-6THB3 |
|
|
Công suất động cơ chính |
(50Hz) 7.5; (60Hz) 5.5 |
Kw |
|
Tốc độ quay động cơ chính |
(50Hz) 1440; (60Hz) 960 |
rpm |
|
Tải trọng máy |
2020 (1000) |
kg |
|
Thương hiệu |
DMTG |
|
|
Năm xuất xưởng |
2023 |
🚀 CDE6140A/1000 DMTG – SẴN SÀNG CHO XƯỞNG GIA CÔNG CƠ KHÍ
DMTG CDE6140A/1000 kết hợp khả năng tiện phôi đường kính lớn, chiều dài gia công đến 1.000 mm và hệ thống tốc độ – cấp liệu đa dạng trong một cấu hình máy tiện chuyên dụng.
📞 Liên hệ ngay để được tư vấn cấu hình CDE6140A/1000 phù hợp với nhu cầu gia công và nhận báo giá chi tiết!