TRUNG TÂM GIA CÔNG CNC VMC1100Q – HÀNH TRÌNH LỚN, TẢI BÀN 1 TẤN, GIA CÔNG NHANH VÀ ỔN ĐỊNH
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một trung tâm gia công CNC khổ lớn, có khả năng đáp ứng các chi tiết nặng, yêu cầu hành trình rộng và cần duy trì độ chính xác ổn định trong quá trình sản xuất, VMC1100Q là cấu hình đáng chú ý trong dòng máy VMC.
Với hành trình X/Y/Z lên đến 1100/620/600 mm, tải trọng bàn tối đa 1.000 kg, tốc độ chạy nhanh 48 m/phút trên cả 3 trục và hệ thống thay dao tự động 24T/Arm, VMC1100Q hướng đến nhu cầu gia công chính xác, sản xuất hàng loạt và tối ưu thời gian vận hành.

🔥 KHỔ BÀN 1200 × 500 MM – TẢI ĐẾN 1.000 KG
VMC1100Q sở hữu bàn làm việc kích thước 1200 × 500 mm, tạo không gian phù hợp để gá đặt các chi tiết có kích thước lớn hoặc nhiều chi tiết cùng lúc.
💪 Tải trọng bàn lên đến 1.000 kg giúp máy đáp ứng tốt các chi tiết có khối lượng lớn, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi khi sử dụng đồ gá và phôi nặng.
🔩 Bàn được thiết kế với 5 rãnh T 18 × 100 mm, hỗ trợ bố trí và cố định đồ gá linh hoạt theo từng yêu cầu gia công.
Đây là điểm đáng chú ý đối với các xưởng cơ khí cần một máy CNC vừa có không gian làm việc rộng, vừa có khả năng xử lý phôi nặng.
⚙️ HÀNH TRÌNH X/Y/Z LÊN ĐẾN 1100/620/600 MM
VMC1100Q được thiết kế với hành trình:
🚀 X: 1100 mm
🚀 Y: 620 mm
🚀 Z: 600 mm
Hành trình lớn giúp mở rộng phạm vi gia công, đặc biệt phù hợp với các chi tiết có kích thước dài, khuôn, chi tiết máy và nhiều dạng sản phẩm cơ khí cần gia công trên nhiều vùng khác nhau.
🔧 Hệ thống dẫn hướng sử dụng ray dẫn hướng con lăn trên các trục X/Y/Z, hướng đến khả năng chịu tải và duy trì chuyển động ổn định trong quá trình máy làm việc.
🧱 KẾT CẤU HƯỚNG ĐẾN GIA CÔNG ỔN ĐỊNH
Với khoảng cách từ đầu trục chính đến mặt bàn làm việc 720 mm, VMC1100Q tạo không gian phù hợp cho quá trình gá đặt phôi và sử dụng dao cụ theo từng nguyên công.
📐 Khoảng cách từ tâm trục chính đến mặt dẫn hướng cột đạt 743 mm, góp phần tạo nên không gian kết cấu phù hợp với hành trình lớn của máy.
Khi kết hợp cùng hệ thống ray dẫn hướng con lăn và vít me bi trên cả ba trục, máy được định hướng cho quá trình di chuyển chính xác, ổn định và đáp ứng tốt yêu cầu gia công liên tục.
⚡ TRỤC CHÍNH 11/15 KW – TỐC ĐỘ 10.000 VÒNG/PHÚT
VMC1100Q sử dụng trục chính có công suất động cơ 11/15 kW, tốc độ quay tối đa 10.000 r/min.
🔩 Chuôi dao tiêu chuẩn BT40, phù hợp với nhiều loại dao cụ và giải pháp gia công phổ biến trong ngành cơ khí.
💥 Mô-men xoắn đầu ra tối đa đạt 52.5/95 Nm, hỗ trợ máy đáp ứng các nguyên công gia công với nhiều điều kiện tải khác nhau.
Sự kết hợp giữa tốc độ 10.000 vòng/phút, công suất 11/15 kW và hành trình lớn giúp VMC1100Q có thể đáp ứng đồng thời nhu cầu gia công chi tiết có kích thước lớn và yêu cầu tốc độ xử lý cao.
🚀 CHẠY NHANH 48 M/PHÚT – RÚT NGẮN THỜI GIAN DI CHUYỂN
Một trong những điểm nổi bật của VMC1100Q là tốc độ chạy nhanh trên cả ba trục X/Y/Z đạt:
48/48/48 m/min
⚡ Tốc độ chạy nhanh cao giúp giảm thời gian di chuyển giữa các vị trí gia công.
⚡ Tối ưu thời gian chạy không tải giữa các nguyên công.
⚡ Hỗ trợ nâng cao hiệu quả khi máy phải thực hiện nhiều chu trình gia công liên tiếp.
Tốc độ cắt lớn nhất đạt 20 m/min, tạo điều kiện để máy duy trì nhịp gia công phù hợp với nhiều yêu cầu sản xuất khác nhau.
🔄 ATC 24T/ARM – THAY DAO NHANH, VẬN HÀNH LIÊN TỤC
VMC1100Q được trang bị ổ dao 24T/Arm, giúp máy có sẵn nhiều dao phục vụ các nguyên công khác nhau trong cùng một chương trình.
🛠️ Kiểu chuôi dao: BT40
🛠️ Sức chứa ổ dao: 24T/Arm
🛠️ Khối lượng dao tối đa: 7 kg
🛠️ Đường kính dao lớn nhất: 80/150 mm
🛠️ Thời gian thay dao Dao–Dao: 2.5 s
🛠️ Chiều dài dao tối đa: 300 mm
Với hệ thống thay dao tự động, người vận hành không phải liên tục dừng máy để thay dao thủ công, từ đó thuận tiện hơn khi thực hiện các chương trình gia công có nhiều nguyên công.
🔩 VÍT ME BI TRỤC X/Y/Z – HỖ TRỢ CHUYỂN ĐỘNG CHÍNH XÁC
Hệ thống truyền động sử dụng vít me bi cho cả ba trục:
🔧 X: 40 × 16
🔧 Y: 40 × 16
🔧 Z: 40 × 16
Ray dẫn hướng:
🔧 X: 2-35
🔧 Y: 2-45
🔧 Z: 2-45
Việc đồng bộ hệ thống vít me bi và ray dẫn hướng trên cả ba trục giúp máy đáp ứng yêu cầu chuyển động chính xác, ổn định trong quá trình gia công.
🎯 ĐỘ CHÍNH XÁC ỔN ĐỊNH – ĐÁP ỨNG GIA CÔNG CNC
VMC1100Q có độ chính xác định vị trên X/Y/Z:
0.008/0.008/0.008 mm
Độ chính xác lặp lại:
0.005/0.004/0.004 mm
Đây là những thông số quan trọng đối với các xưởng gia công yêu cầu máy có khả năng tái lập vị trí ổn định trong quá trình sản xuất.
🖥️ Hệ điều khiển có thể lựa chọn theo cấu hình gồm FANUC 0i-MF(3B)Plus, SIEMENS 828D, Mitsubishi tùy phiên bản.
🖥️ HỆ ĐIỀU KHIỂN CNC – LINH HOẠT THEO NHU CẦU
VMC1100Q hỗ trợ các hệ điều khiển CNC phổ biến, giúp doanh nghiệp có thêm lựa chọn khi đầu tư máy và đồng bộ với hệ thống vận hành hiện có.
⚙️ FANUC 0i-MF(3B)Plus
⚙️ SIEMENS 828D
⚙️ Mitsubishi
Việc lựa chọn hệ điều khiển phù hợp giúp quá trình lập trình, vận hành và quản lý chương trình gia công thuận tiện hơn theo từng mô hình sản xuất.
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT VMC1000Q & VMC1100Q
|
Hạng mục |
Đơn vị |
VMC1000Q |
VMC1100Q |
|
Kích thước bàn làm việc (Dài × Rộng) |
mm |
1200 × 500 |
1200 × 500 |
|
Tải trọng tối đa của bàn làm việc |
kg |
600 |
1000 |
|
Rãnh chữ T (Số lượng × Chiều rộng × Khoảng cách tâm) |
mm |
5 × 18 × 100 |
5 × 18 × 100 |
|
Hành trình trục X/Y/Z |
mm |
1000/550/540 |
1100/620/600 |
|
Loại dẫn hướng trục X/Y/Z |
Ray dẫn hướng con lăn |
Ray dẫn hướng con lăn |
|
|
Khoảng cách từ đầu trục chính đến mặt bàn làm việc |
m |
660 |
720 |
|
Khoảng cách từ tâm trục chính đến mặt dẫn hướng cột |
m |
640 |
743 |
|
Công suất động cơ trục chính |
kW |
7.5/11 |
11/15 |
|
Tốc độ quay trục chính tối đa |
r/min |
10000 |
10000 |
|
Côn trục chính |
BT40 |
BT40 |
|
|
Mô-men xoắn đầu ra tối đa |
Nm |
35.8/70 |
52.5/95 |
|
Tốc độ chạy nhanh X/Y/Z |
m/min |
48/48/48 |
48/48/48 |
|
Tốc độ cắt lớn nhất |
m/min |
20 |
20 |
|
Sức chứa ổ dao |
24T/Arm |
24T/Arm |
|
|
Kiểu chuôi dao |
BT40 |
BT40 |
|
|
Khối lượng dao tối đa |
kg |
7 |
7 |
|
Đường kính dao lớn nhất (không có dao liền kề) |
mm |
80/150 |
80/150 |
|
Thời gian thay dao (Dao–Dao) |
2.5 |
2.5 |
|
|
Chiều dài dao tối đa |
mm |
300 |
300 |
|
Kích thước vít me bi X/Y/Z |
X:40×16 Y:40×16 Z:40×16 |
X:40×16 Y:40×16 Z:40×16 |
|
|
Kích thước ray dẫn hướng X/Y/Z |
mm |
X:2-35 Y:2-45 Z:2-45 |
X:2-35 Y:2-45 Z:2-45 |
|
Độ chính xác định vị X/Y/Z |
mm |
0.008/0.008/0.008 |
0.008/0.008/0.008 |
|
Độ chính xác lặp lại X/Y/Z |
mm |
0.005/0.004/0.004 |
0.005/0.004/0.004 |
|
Hệ điều khiển CNC |
FANUC 0i-MF(3B)Plus ; FANUC 0i-MF(1)PIUS ; SIEMENS 828D |
FANUC 0i-MF(3B)Plus ; SIEMENS 828D ; Mitsubishi |
|
|
Áp suất khí nén |
MPa |
0.5-0.7 |
0.5-0.7 |
|
Công suất nguồn điện |
kVA |
22 |
29 |
|
Kích thước máy (Dài × Rộng × Cao) và khối lượng |
mm |
2700×2650×2840 (5650Kg) |
2940×3300×3050 (6950Kg) |
🏭 VMC1100Q PHÙ HỢP VỚI NHỮNG XƯỞNG CẦN GÌ?
VMC1100Q hướng đến các doanh nghiệp cần không gian gia công rộng, tải bàn cao và tốc độ di chuyển nhanh, đặc biệt khi sản xuất các chi tiết có kích thước hoặc khối lượng lớn.
🔧 Gia công chi tiết cơ khí chính xác
🔧 Gia công khuôn và linh kiện máy
🔧 Gia công chi tiết dạng tấm, khối
🔧 Sản xuất hàng loạt với nhiều nguyên công
🔧 Các xưởng cần máy CNC có hành trình lớn và khả năng tự động thay dao
Với cấu hình VMC1100Q, doanh nghiệp có thể xây dựng quy trình gia công linh hoạt hơn, giảm những thao tác thủ công không cần thiết và thuận tiện mở rộng năng lực sản xuất khi nhu cầu tăng.
📞 ĐẦU TƯ ĐÚNG CẤU HÌNH – CHỦ ĐỘNG NĂNG LỰC GIA CÔNG
Một chiếc máy CNC phù hợp không chỉ nằm ở hành trình hay công suất, mà quan trọng là cấu hình phải phù hợp với loại phôi, kích thước chi tiết và sản lượng thực tế của xưởng.
Nếu bạn đang cân nhắc giữa VMC1000Q và VMC1100Q, hãy xác định trước kích thước phôi, trọng lượng phôi, số lượng nguyên công và tần suất sản xuất. Từ đó, việc lựa chọn cấu hình sẽ rõ ràng và hiệu quả hơn.
👉 Liên hệ ngay để được tư vấn cấu hình VMC phù hợp với nhu cầu gia công thực tế và nhận thông tin chi tiết về máy!
👉 VMC1100Q – sẵn sàng nâng cấp năng lực gia công cho những xưởng cần một trung tâm CNC mạnh, rộng và làm việc ổn định.