TRUNG TÂM GIA CÔNG ĐỨNG CNC VMC850 – KẾT CẤU CỨNG VỮNG, ĐỘ CHÍNH XÁC 0,003MM
Một trung tâm gia công CNC hiệu quả không chỉ nằm ở tốc độ trục chính. Khi thực hiện các nguyên công cắt gọt liên tục, khả năng chịu tải, độ cứng của kết cấu và sự ổn định của chuyển động 3 trục mới là nền tảng quyết định chất lượng gia công.
Trung tâm gia công đứng CNC VMC850 được phát triển theo hướng tăng cường độ cứng vững cho toàn bộ kết cấu máy. Thiết kế một số model với 4 ray dẫn hướng, kết hợp hệ thống 6 slider trên trục Z và X, cấu trúc cột – yên – đế nhiều lớp cùng khả năng lựa chọn các hệ điều khiển CNC phổ biến.
Với hành trình 800×500×500mm, tải trọng bàn tối đa 500kg, độ chính xác định vị 0,003mm và tốc độ trục chính 8.000–15.000 vòng/phút, VMC850 hướng đến các nhu cầu gia công cơ khí chính xác và sản xuất khuôn, chi tiết.

4 RAY DẪN HƯỚNG – TĂNG KHẢ NĂNG CHỊU TẢI
🏗️ Một số model trong dòng máy sử dụng thiết kế 4 ray dẫn hướng, tạo nền tảng cho khả năng chịu tải cao hơn trong quá trình gia công.
Khi bàn máy và các cơ cấu chuyển động phải làm việc với phôi có trọng lượng lớn, hệ thống dẫn hướng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của toàn bộ cơ cấu.
Thiết kế này đặc biệt phù hợp với cấu hình có tải trọng bàn tối đa lên đến 500kg.
6 SLIDER TRÊN TRỤC Z VÀ X – TĂNG ĐỘ ỔN ĐỊNH KHI CẮT
⚙️ Trục Z và X được thiết kế với 6 slider, giúp tăng độ ổn định của chuyển động trong quá trình cắt.
Việc tăng số lượng điểm đỡ giúp cơ cấu chuyển động có nền tảng vững chắc hơn, hỗ trợ máy duy trì sự ổn định khi thực hiện các nguyên công gia công.
Đây là một trong những điểm đáng chú ý của thiết kế VMC850 khi hướng đến khả năng làm việc với tải cắt và phôi có trọng lượng đáng kể.
KẾT CẤU NHIỀU LỚP – TĂNG ĐỘ CỨNG VỮNG TOÀN BỘ MÁY
🏭 Kết cấu máy được thiết kế với cột 3 lớp, yên máy 2 lớp và đế sử dụng kết cấu đúc ghép 2 lớp.
Cấu trúc nhiều lớp tạo nên nền tảng cơ khí ổn định, giúp các bộ phận chính của máy phối hợp chắc chắn trong quá trình gia công.
Đây là cơ sở để VMC850 duy trì độ cứng vững khi thực hiện các nguyên công cắt gọt trên hành trình X/Y/Z lớn.
BỀ MẶT LIÊN KẾT 1:1:1 – TĂNG ĐỘ CỨNG KHI CẮT
🔩 Phần liên kết giữa đầu máy và cột được thiết kế theo tỷ lệ 1:1:1, hướng đến việc tăng độ cứng vững của kết cấu khi cắt.
Khi các bề mặt liên kết được bố trí hợp lý, lực tác động trong quá trình gia công được hỗ trợ bởi kết cấu máy ổn định hơn.
Thiết kế này góp phần tạo nền tảng cho quá trình cắt gọt ổn định trên toàn bộ phạm vi làm việc.

TRỤC Z KÉO DÀI – HỖ TRỢ CẤU HÌNH GIA CÔNG LINH HOẠT
📐 Thiết kế nâng cao cột và kéo dài trục Z cho phép máy thích ứng với các cấu hình gia công có yêu cầu về chiều cao.
Đặc biệt, thiết kế này có thể kết hợp với trục thứ tư mà không cần sử dụng đệm tăng chiều cao, mở rộng khả năng cấu hình máy cho những nhu cầu gia công đặc thù.
Ổ DAO DẠNG ĐẶT – GIẢM TÁC ĐỘNG TẢI NGANG LÊN CỘT
🔧 Ổ dao được thiết kế theo kiểu cố định tại vị trí đặt, nhằm giảm tác động của tải theo phương ngang lên cột trong quá trình máy làm việc lâu dài.
Thiết kế này hướng đến việc hạn chế biến dạng do tải tác động kéo dài, qua đó hỗ trợ duy trì sự ổn định của kết cấu máy trong quá trình sử dụng.
TRỤC CHÍNH 8.000–15.000 VÒNG/PHÚT – ĐÁP ỨNG NHIỀU NHU CẦU GIA CÔNG
🔥 VMC850 có dải tốc độ trục chính 8.000–15.000 vòng/phút, với công suất động cơ trục chính 7,5kW.
Dải tốc độ này tạo sự linh hoạt cho nhiều nguyên công gia công, từ các công việc cần tốc độ cắt phù hợp đến những ứng dụng yêu cầu tốc độ trục chính cao hơn.
Sự kết hợp giữa tốc độ trục chính và kết cấu máy cứng vững giúp VMC850 hướng đến khả năng gia công ổn định trên nhiều nhóm chi tiết.
ĐỘ CHÍNH XÁC 0,003MM – KIỂM SOÁT CHUYỂN ĐỘNG 3 TRỤC
🎯 Máy có độ chính xác định vị 0,003mm và độ lặp lại X/Y/Z đạt 0,003mm theo thông số được cung cấp.
Cùng với hành trình 800×500×500mm, VMC850 tạo ra không gian gia công rộng cho nhiều dạng chi tiết, trong khi vẫn duy trì yêu cầu kiểm soát chuyển động chính xác.
LINH HOẠT HỆ ĐIỀU KHIỂN – NHIỀU LỰA CHỌN CNC
🖥️ VMC850 hỗ trợ nhiều lựa chọn hệ thống điều khiển CNC, gồm:
GSK • FANUC • MITSUBISHI • KND • SIEMENS
Điều này mang đến sự linh hoạt khi lựa chọn cấu hình điều khiển phù hợp với quy trình sản xuất và yêu cầu vận hành của từng doanh nghiệp.
ỨNG DỤNG TRONG GIA CÔNG CƠ KHÍ CHÍNH XÁC
⚙️ Với hành trình 3 trục lớn, tải trọng bàn 500kg, kết cấu cứng vững và trục chính tốc độ cao, VMC850 phù hợp để triển khai nhiều công việc gia công cơ khí.
🔩 Gia công chi tiết cơ khí – phục vụ các chi tiết cần kiểm soát chính xác trên 3 trục.
🏭 Gia công khuôn – tận dụng hành trình 800×500×500mm và kết cấu máy ổn định.
⚙️ Gia công phay chính xác – phù hợp với những nguyên công yêu cầu độ chính xác định vị và độ lặp lại cao.
🔄 Gia công nhiều dạng chi tiết – có thể lựa chọn hệ điều khiển CNC phù hợp với yêu cầu sản xuất.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT TRUNG TÂM GIA CÔNG ĐỨNG CNC VMC850
|
Hạng mục |
Thông số |
|
Tên sản phẩm |
Trung tâm gia công đứng CNC VMC850 |
|
Số trục |
3 |
|
Hành trình X |
800mm |
|
Hành trình Y |
500mm |
|
Hành trình Z |
500mm |
|
Kích thước máy D×R×C |
2700×2400×2500mm |
|
Trọng lượng |
5,2 T |
|
Hệ điều khiển CNC |
GSK / FANUC / MITSUBISHI / KND / Siemens |
|
Độ chính xác định vị |
0,003mm |
|
Độ lặp lại X/Y/Z |
0,003mm |
|
Tốc độ trục chính |
8.000–15.000 vòng/phút |
|
Công suất động cơ trục chính |
7,5kW |
|
Tải trọng tối đa của bàn |
500kg |
|
Các thành phần chính |
Bơm, động cơ |
|
Thông số |
SL-850V |
SL-855V |
SL-1160V |
|
Kích thước bàn làm việc (mm) |
1000 × 500 |
1000 × 550 |
1200 × 600 |
|
Tải trọng bàn làm việc (kg) |
500 |
500 |
800 |
|
Rãnh chữ T (rộng × khoảng cách × số rãnh) |
18T × 100 × 5 |
18T × 100 × 5 |
18T × 100 × 5 |
|
Hành trình X (mm) |
800 |
800 |
1100 |
|
Hành trình Y (mm) |
500 |
550 |
600 |
|
Hành trình Z (mm) |
500 |
550 |
600 |
|
Khoảng cách từ đầu trục chính đến bàn (mm) |
125–625 |
150–700 |
120–720 |
|
Côn trục chính |
BT40 Ø140 |
BT40 Ø150 |
BT40 Ø150 |
|
Kiểu truyền động trục chính |
Dây đai / kết nối trực tiếp |
Dây đai |
Dây đai / kết nối trực tiếp |
|
Tốc độ trục chính (vòng/phút) |
8.000 / 10.000 / 12.000 / 15.000 |
8.000 / 10.000 / 12.000 |
8.000 / 10.000 / 12.000 |
|
Tốc độ chạy nhanh X (m/phút) |
48 |
48 |
36 |
|
Tốc độ chạy nhanh Y (m/phút) |
48 |
48 |
36 |
|
Tốc độ chạy nhanh Z (m/phút) |
48 |
48 |
36 |
|
Trục vít bi X |
Ø40 × P16 |
Ø40 × P16 |
Ø40 × P12 |
|
Trục vít bi Y |
Ø40 × P16 |
Ø40 × P16 |
Ø40 × P12 |
|
Trục vít bi Z |
Ø40 × P16 |
Ø45 × P16 |
Ø40 × P12 |
|
Ray dẫn hướng X |
35 mm, 4 con lăn |
35 mm, 4 con lăn |
45 mm, 6 con lăn |
|
Ray dẫn hướng Y |
35 mm, 4 con lăn |
45 mm, 4 con lăn |
45 mm, 4 con lăn |
|
Ray dẫn hướng Z |
35 mm, 4 con lăn |
45 mm, 6 con lăn |
45 mm, 6 con lăn |
|
Công suất động cơ trục chính (kW) |
7,5 |
7,5 |
11 |
|
Động cơ ba trục X/Y/Z (kW) |
2 / 2 / 3 |
2 / 2 / 3 |
2 / 2 / 3 |
|
Dung lượng ổ dao |
24 dao |
24 dao |
24 dao |
|
Đường kính dụng cụ tối đa (mm) |
80 |
80 |
80 |
|
Đường kính khi cắt không cần dụng cụ (mm) |
120 |
120 |
120 |
|
Chiều dài dụng cụ tối đa (mm) |
200 |
200 |
200 |
|
Khối lượng dụng cụ tối đa (kg) |
8 |
8 |
8 |
|
Thời gian thay dao (giây) |
3,0 |
3,0 |
3,0 |
|
Độ chính xác định vị toàn hành trình (mm) |
0,003/300 |
0,003/300 |
0,003/300 |
|
Độ lặp lại toàn hành trình (mm) |
0,003/300 |
0,003/300 |
0,003/300 |
|
Kích thước máy (mm) |
2700 × 2400 × 2500 |
2700 × 2400 × 2500 |
2580 × 3120 × 2800 |
|
Trọng lượng máy (kg) |
5200 |
5500 |
7000 |
VMC850 – NỀN TẢNG GIA CÔNG CỨNG VỮNG, CHÍNH XÁC VÀ LINH HOẠT
Từ thiết kế 4 ray dẫn hướng, 6 slider trên trục X và Z, kết cấu cột – yên – đế nhiều lớp đến hệ thống điều khiển đa dạng, Trung tâm gia công đứng CNC VMC850 được xây dựng với trọng tâm là độ cứng vững và sự ổn định trong quá trình gia công.
Với hành trình 800×500×500mm, tải trọng bàn 500kg, trục chính 8.000–15.000 vòng/phút, độ chính xác định vị 0,003mm và công suất trục chính 7,5kW, máy phù hợp cho nhiều nhu cầu gia công cơ khí chính xác và gia công khuôn.
📞 Liên hệ ngay để được tư vấn cấu hình VMC850 phù hợp với loại phôi, yêu cầu gia công và hệ điều khiển CNC của doanh nghiệp bạn.