• VDLS850 ảnh 1
  • VDLS850 ảnh 2

TRUNG TÂM GIA CÔNG VDLS850

  • Mã sản phẩm: VDLS850
  • Giá: Vui lòng gọi
  • Bảo hành: 12 tháng

  • Điện thoại, Zalo: 0967 458 568
  • Điện thoại, Zalo: 0906 066 638
  • Điện thoại, Zalo: 0902 226 358
  • Điện thoại, Zalo: 0926 575 555

THÔNG SỐ SẢN PHẨM: TRUNG TÂM GIA CÔNG VDLS850

TRUNG TÂM GIA CÔNG VDLS850 GENERTEC – TRỤC CHÍNH 12.000 VÒNG/PHÚT, HÀNH TRÌNH 860/510/560 MM

VDLS850 là trung tâm gia công đứng được sản xuất bởi thương hiệu GENERTEC, sở hữu cấu hình cân bằng giữa khả năng cắt, tốc độ gia công, tự động thay dao và độ chính xác.

🔥 Với bàn làm việc 1000 × 500 mm, tải trọng lên đến 600 kg, hành trình X/Y/Z đạt 860/510/560 mm, trục chính tối đa 12.000 r/min và kho dao 24/16 dao, VDLS850 đáp ứng linh hoạt nhiều nhu cầu gia công cơ khí.

🎯 Đặc biệt, máy đạt độ định vị chính xác 0.008 mm toàn hành trình và độ định vị lặp lại 0.005 mm toàn hành trình, tạo nền tảng cho những ứng dụng cần kiểm soát kích thước và vị trí gia công.

TRUNG TÂM GIA CÔNG VDLS850 - ảnh 1


💥 KHẢ NĂNG CẮT – XỬ LÝ THÉP 45 VÀ HT200

VDLS850 không chỉ nổi bật ở thông số hành trình mà còn được công bố với khả năng gia công cụ thể trên thép 45 và HT200.

🔩 GIA CÔNG THÉP 45

⚙️ Phay: Đường kính khuôn dao Φ63 mm

🔥 Tỷ lệ loại bỏ kim loại: 186 cm³/min

🕳️ Khoan: Đường kính lỗ khoan tối đa Φ30 mm

🔩 Khoan taro: Đường kính khoan taro tối đa M20 mm

🏗️ GIA CÔNG HT200

🕳️ Khoan: Đường kính lỗ khoan tối đa Φ36 mm

🔩 Khoan taro: Đường kính khoan taro tối đa M24 mm

Những thông số này cho thấy VDLS850 được thiết kế để thực hiện nhiều dạng nguyên công từ phay, khoan đến khoan taro, phù hợp với quy trình gia công đa công đoạn.


🛠️ BÀN MÁY 1000 × 500 MM – TẢI TRỌNG 600 KG

VDLS850 sở hữu bàn làm việc có kích thước:

📐 1000 × 500 mm

🔩 Hệ thống rãnh chữ T: 5 × 18 × 100 mm

💪 Tải trọng tối đa: 600 kg

Không gian bàn được thiết kế để đáp ứng nhiều phương án gá đặt khác nhau, đồng thời tải trọng 600 kg giúp máy có thể xử lý những phôi có khối lượng đáng kể trong quá trình sản xuất.

📦 Phạm vi phôi: 1000 × 500 × 500 mm

Đây là lợi thế đáng chú ý khi cần gia công những chi tiết có kích thước tương đối lớn so với nhóm máy gia công đứng nhỏ gọn.


🚀 HÀNH TRÌNH X/Y/Z 860/510/560 MM – KHÔNG GIAN GIA CÔNG LINH HOẠT

VDLS850 có hành trình ba trục:

🔧 X: 860 mm

🔧 Y: 510 mm

🔧 Z: 560 mm

📏 Khoảng cách từ đường trung tâm trục chính đến bề mặt ray dẫn cột: 607 mm

📏 Khoảng cách từ đầu trục chính đến mặt trên bàn làm việc: 145~705 mm

Với hành trình X gần 900 mm cùng vùng phôi tối đa 1000 × 500 × 500 mm, VDLS850 mang đến không gian làm việc phù hợp cho nhiều dạng chi tiết cơ khí.


⚡ TRỤC CHÍNH 12.000 R/MIN – LINH HOẠT CHO NHIỀU NGUYÊN CÔNG

VDLS850 sử dụng cấu hình trục chính liên kết trực tiếp tiêu chuẩn và có tùy chọn trục chính dây curoa.

🔥 Trục chính liên kết trực tiếp – tối đa 12.000 r/min

⚙️ Trục chính dây curoa tùy chọn – tối đa 8.000 r/min

🔩 Lỗ côn trục chính: No.40 (7:24)

Cấu hình này giúp doanh nghiệp có thêm lựa chọn khi xây dựng máy theo yêu cầu gia công thực tế.

Đặc biệt, tốc độ 12.000 vòng/phút phù hợp với những quy trình cần tốc độ quay cao và thay đổi chế độ gia công linh hoạt.


🔄 ATC 24/16 – TỰ ĐỘNG THAY DAO TRONG 2.7 GIÂY

Một trong những điểm đáng chú ý của VDLS850 là hệ thống kho dao có dung lượng:

🛠️ 24/16 dao

🔩 Cán dao/đinh tán: BT40-45°

💪 Trọng lượng dao tối đa: 8 kg

📐 Đường kính dao tối đa: Φ78 mm (Φ155) : Φ100 mm (Φ130)

📏 Chiều dài dao tối đa: 300 mm

⚡ Thời gian thay dao: 2.7 s

Khả năng thay dao nhanh giúp giảm thời gian chờ giữa các nguyên công, đặc biệt hữu ích khi một chương trình gia công cần sử dụng nhiều loại dao khác nhau.


🚄 TỐC ĐỘ CHẠY NHANH 36/36/30 M/PHÚT

VDLS850 được trang bị tốc độ nạp liệu nhanh:

⚡ X/Y/Z: 36/36/30 m/min

🔥 Tốc độ cắt tối đa X/Y/Z: 10 m/min

Sự kết hợp giữa tốc độ chạy nhanh và tốc độ cắt tối đa 10 m/min giúp tối ưu hóa chuyển động của máy trong chu trình gia công, hạn chế thời gian di chuyển không cắt.


🎯 ĐỘ CHÍNH XÁC 0.008 MM – LẶP LẠI 0.005 MM

Đối với máy CNC, khả năng duy trì độ chính xác trên toàn bộ hành trình là yếu tố quan trọng.

VDLS850 được công bố:

🎯 Độ định vị chính xác: 0.008 mm – toàn hành trình

🎯 Độ định vị lặp lại chính xác: 0.005 mm – toàn hành trình

Những thông số này hỗ trợ quá trình gia công các chi tiết cần kiểm soát chặt chẽ về kích thước và vị trí.


🛤️ RAY DẪN HƯỚNG VÀ VÍT ME – NỀN TẢNG CHO CHUYỂN ĐỘNG CHÍNH XÁC

VDLS850 sử dụng ray dẫn hướng và vít me được cấu hình riêng cho ba trục.

🔧 Trục X/Y/Z: 2-35 / 2-45 / 2-45 mm

⚙️ Vít me X/Y/Z: 40×12 / 40×12 / 40×10 mm

Hệ thống truyền động này kết hợp với độ chính xác định vị và tốc độ di chuyển nhanh, tạo nền tảng cho quá trình vận hành ổn định trong các chu kỳ gia công liên tục.


🔌 YÊU CẦU NGUỒN ĐIỆN – SẴN SÀNG CHO XƯỞNG SẢN XUẤT

VDLS850 sử dụng nguồn điện xoay chiều 3 pha:

⚡ 380V ±10%

⚡ 50Hz ±1Hz

🔋 Dung lượng nguồn điện: 25 KVA

💨 Áp suất nguồn khí: 0.6~0.8 MPa

🌡️ Nhiệt độ môi trường: 8~40ºC

💧 Độ ẩm tương đối: ≤80%

Cấu hình nguồn được xác định rõ ràng giúp doanh nghiệp thuận tiện hơn khi chuẩn bị điều kiện lắp đặt và vận hành máy.


🏗️ KẾT CẤU GỌN GÀNG – KHỐI LƯỢNG 5.6 TẤN

VDLS850 có kích thước tổng thể:

📐 2496 × 2530 × 2679 mm

⚖️ Trọng lượng máy: 5600 kg

Khối lượng máy 5.6 tấn kết hợp kích thước tổng thể được xác định rõ giúp doanh nghiệp dễ dàng tính toán không gian bố trí, vận chuyển và lắp đặt trong nhà xưởng.


🏭 VDLS850 PHÙ HỢP VỚI NHỮNG NHU CẦU NÀO?

Với khả năng phay, khoan và khoan taro cùng hành trình X/Y/Z 860/510/560 mm, VDLS850 phù hợp với nhiều nhóm công việc gia công cơ khí.

🔩 Gia công chi tiết máy

⚙️ Gia công các chi tiết thép 45

🏗️ Gia công chi tiết bằng gang HT200

🕳️ Gia công lỗ và khoan taro

🔧 Gia công chi tiết cần nhiều nguyên công

🏭 Gia công sản xuất hàng loạt với hệ thống thay dao tự động

🎯 Gia công các chi tiết yêu cầu độ chính xác và khả năng lặp lại cao


📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT VDLS850

Hạng mục

Quy cách

Đơn vị

Quy cách bàn làm việc (dài × rộng)

1000×500

mm

Rãnh chữ T bàn làm việc

5×18×100

mm

Tải trọng tối đa bàn làm việc

600

Kg

Phạm vi phôi (dài × rộng × cao)

1000×500×500

mm

Hành trình tọa độ X/Y/Z

860/510/560

mm

Khoảng cách từ đường trung tâm trục chính đến bề mặt ray dẫn cột

607

mm

Khoảng cách từ đầu trục chính đến mặt trên bàn làm việc

145~705

mm

Hình thức truyền động trục chính

Trục chính liên kết trực tiếp (tiêu chuẩn); Trục chính dây curoa (tùy chọn)

r/min

Lỗ côn trục chính

Trục chính liên kết trực tiếp (tiêu chuẩn) No.40 (7:24)

Tốc độ quay tối cao trục chính

Trục chính liên kết trực tiếp: 12000r/min; Trục chính dây curoa: 8000r/min

r/min

Hình thức ụ dao

Dung lượng ụ dao

24/16

Hình thức cán dao/đinh tán

BT40-45°

Trọng lượng tối đa dao

8

Kg

Đường kính tối đa dao

Φ78mm (Φ155) : Φ100mm (Φ130)

mm

Chiều dài tối đa dao

300

mm

Thời gian thay dao

2.7

Tốc độ cắt tối đa X/Y/Z

10

m/min

Tốc độ nạp liệu nhanh X/Y/Z

36/36/30

m/min

Trục X/Y/Z

2-35/2-45/2-45

mm

Trục vít me X/Y/Z

40×12/40×12/40×10

mm

Độ định vị chính xác (tiêu chuẩn quốc tế)

0.008 (toàn hành trình)

mm

Độ định vị lặp lại chính xác (tiêu chuẩn quốc tế)

0.005 (toàn hành trình)

mm

Áp suất nguồn khí

0.6~0.8

MPa

Yêu cầu nguồn điện

Nguồn điện xoay chiều 3 pha 380V±10% 50Hz±1Hz

Dung lượng nguồn điện

25

KVA

Nhiệt độ môi trường

8~40

ºC

Độ ẩm tương đối

≤80

%

Kích thước máy (dài × rộng × cao)

2496×2530×2679

mm

Trọng lượng máy

5600

Kg


🔥 VDLS850 GENERTEC – CẤU HÌNH CÂN BẰNG CHO GIA CÔNG CƠ KHÍ

VDLS850 tạo điểm nhấn bằng một cấu hình khá toàn diện: bàn 1000 × 500 mm, tải 600 kg, hành trình 860/510/560 mm, trục chính 12.000 r/min, ATC 24/16, thay dao 2.7 giây và độ chính xác định vị 0.008 mm toàn hành trình.

📌 Nếu doanh nghiệp đang tìm một trung tâm gia công đứng có khả năng thực hiện phay – khoan – khoan taro, đồng thời cần tốc độ và độ chính xác để phục vụ sản xuất liên tục, VDLS850 là cấu hình đáng để đưa vào danh sách lựa chọn.

📞 Liên hệ ngay để được tư vấn VDLS850 GENERTEC và lựa chọn cấu hình phù hợp với vật liệu, kích thước phôi và yêu cầu gia công thực tế của xưởng.

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM