TRUNG TÂM GIA CÔNG VDLS1000 GENERTEC – TRỤC CHÍNH 12.000 VÒNG/PHÚT, HÀNH TRÌNH 1040/580/620 MM
VDLS1000 là trung tâm gia công CNC được sản xuất bởi GENERTEC, hướng đến nhu cầu gia công cơ khí chính xác, khuôn mẫu và các chi tiết có kích thước vừa đến lớn.
🔥 Với bàn làm việc 1120 × 560 mm, tải trọng tối đa 750 kg, hành trình X/Y/Z đạt 1040 × 580 × 620 mm, trục chính tiêu chuẩn lên đến 12.000 r/min và ổ dao dung lượng 24 dao, VDLS1000 mang đến một cấu hình cân bằng giữa không gian gia công, tốc độ, khả năng chịu tải và độ chính xác.
Đặc biệt, máy sử dụng trục chính liên kết trực tiếp tiêu chuẩn, cùng hệ thống ray dẫn hướng và vít me bi trên các trục, tạo nền tảng cho quá trình gia công ổn định và liên tục.

🏭 GENERTEC – NỀN TẢNG CHO GIA CÔNG CNC CHÍNH XÁC
VDLS1000 được sản xuất bởi GENERTEC, thương hiệu được lựa chọn cho dòng máy gia công CNC hướng đến môi trường sản xuất công nghiệp.
⚙️ Cấu hình máy được thiết kế tập trung vào khả năng gia công chính xác và vận hành ổn định.
🔩 Bàn máy có tải trọng lớn, phù hợp với các loại phôi và đồ gá có khối lượng đáng kể.
📐 Hành trình ba trục được bố trí rộng, tạo không gian gia công linh hoạt.
🚀 Hệ thống truyền động và trục chính được cấu hình để đáp ứng nhu cầu gia công liên tục.
VDLS1000 phù hợp với những doanh nghiệp đang tìm kiếm một trung tâm gia công có cấu hình thực dụng cho sản xuất cơ khí hiện đại.
💪 BÀN MÁY 1120 × 560 MM – TẢI TRỌNG ĐẾN 750 KG
Không gian bàn làm việc rộng là một lợi thế quan trọng khi gia công các chi tiết có kích thước lớn hoặc cần sử dụng đồ gá.
VDLS1000 sở hữu:
🔩 Kích thước bàn: 1120 × 560 mm
🔩 Tải trọng tối đa: 750 kg
🔩 Rãnh chữ T: 5 × 18 × 100 mm
Với tải trọng lên đến 750 kg, bàn máy đáp ứng tốt nhu cầu gá đặt các chi tiết nặng hơn, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi để bố trí nhiều loại đồ gá khác nhau.
Không gian bàn rộng cũng giúp người vận hành chủ động hơn trong việc bố trí phôi, đồ gá và vùng gia công.
🚀 HÀNH TRÌNH X/Y/Z 1040/580/620 MM – MỞ RỘNG PHẠM VI GIA CÔNG
VDLS1000 được thiết kế với hành trình:
📐 X: 1040 mm
📐 Y: 580 mm
📐 Z: 620 mm
Hành trình X trên 1 mét kết hợp với Y 580 mm và Z 620 mm tạo ra không gian gia công linh hoạt cho nhiều loại chi tiết.
📏 Khoảng cách từ đường trung tâm trục chính đến bề mặt ray dẫn cột: 666 mm
📏 Khoảng cách từ đầu trục chính đến mặt trên bàn làm việc: 125–745 mm
Những khoảng cách này giúp máy có vùng làm việc phù hợp với nhiều loại phôi, dao cụ và phương án gá đặt khác nhau.
⚡ TRỤC CHÍNH LIÊN KẾT TRỰC TIẾP – TỐC ĐỘ 12.000 R/MIN
VDLS1000 sử dụng trục chính liên kết trực tiếp tiêu chuẩn, mang đến cấu hình phù hợp cho các nguyên công gia công cần tốc độ cao.
🔥 Tốc độ tối đa: 12.000 r/min
🔥 Công suất tiêu chuẩn: 7.5/11 kW
🔥 Côn trục chính: No.40
Ngoài cấu hình tiêu chuẩn, máy còn có tùy chọn:
⚙️ Truyền động dây curoa, bánh răng
⚙️ Công suất: 11/15 kW
⚙️ Tốc độ tối đa: 8.000 r/min
Điều này giúp VDLS1000 có thêm lựa chọn cấu hình tùy theo yêu cầu về tốc độ và điều kiện gia công thực tế.
🔄 Ổ DAO 24 DAO – LINH HOẠT CHO NHIỀU NGUYÊN CÔNG
VDLS1000 được trang bị hệ thống ổ dao với dung lượng:
🛠️ 24/20 dao
🛠️ Cán dao/đinh tán: BT40-45°
🛠️ Trọng lượng dao tối đa: 8 kg
🛠️ Đường kính dao tối đa: φ78 (φ155); φ100 (φ130)
🛠️ Chiều dài dao tối đa: 300 mm
🛠️ Thời gian thay dao: 2.7 s
Dung lượng dao lớn giúp máy có thể chuẩn bị nhiều loại dao cho các công đoạn khác nhau, hạn chế thời gian dừng máy và thuận tiện khi thực hiện các chương trình gia công nhiều bước.
🏎️ TỐC ĐỘ CHẠY NHANH 36/36/30 M/MIN
VDLS1000 được thiết kế để tối ưu thời gian di chuyển giữa các vị trí gia công.
⚡ Tốc độ nạp liệu nhanh X/Y/Z: 36/36/30 m/min
⚡ Tốc độ cắt tối đa X/Y/Z: 10 m/min
Tốc độ di chuyển nhanh giúp giảm thời gian chạy không tải, đặc biệt khi chương trình có nhiều lần định vị giữa các nguyên công.
Đây là yếu tố quan trọng đối với các xưởng cần nâng cao năng suất và duy trì nhịp sản xuất ổn định.
🔩 RAY DẪN HƯỚNG & VÍT ME BI – NỀN TẢNG CHO CHUYỂN ĐỘNG ỔN ĐỊNH
Hệ thống chuyển động của VDLS1000 được trang bị ray dẫn hướng và vít me bi trên các trục X/Y/Z.
🔧 Ray dẫn X/Y/Z: 2-45 // 2-45 mm
🔧 Vít me bi X: 40 × 12 mm
🔧 Vít me bi Y: 40 × 12 mm
🔧 Vít me bi Z: 40 × 10 mm
Sự kết hợp giữa hệ thống ray dẫn hướng và vít me bi giúp máy duy trì chuyển động ổn định, đồng thời hỗ trợ kiểm soát vị trí trong quá trình gia công.
🎯 ĐỘ CHÍNH XÁC TOÀN HÀNH TRÌNH – ĐÁP ỨNG GIA CÔNG CHÍNH XÁC
VDLS1000 có thông số độ định vị theo tiêu chuẩn quốc tế:
🎯 Độ định vị chính xác X/Y/Z: 0.016/0.008/0.008 mm – toàn hành trình
🎯 Độ định vị lặp lại X/Y/Z: 0.006/0.005/0.005 mm – toàn hành trình
Việc công bố độ chính xác trên toàn hành trình là thông số đáng chú ý đối với những ứng dụng cần kiểm soát kích thước và vị trí trong phạm vi gia công rộng.
Đây cũng là nền tảng để máy đáp ứng những công việc yêu cầu độ ổn định giữa nhiều chu kỳ sản xuất.
🌡️ ĐIỀU KIỆN VẬN HÀNH – PHÙ HỢP MÔI TRƯỜNG XƯỞNG CƠ KHÍ
VDLS1000 được thiết kế với các điều kiện vận hành cụ thể, giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi bố trí máy trong nhà xưởng.
💨 Áp suất nguồn khí: 0.6–0.8 MPa
⚡ Nguồn điện: AC 3 pha 380V ±10%, 50Hz ±1Hz
🔌 Dung lượng nguồn điện: 25 kVA
🌡️ Nhiệt độ môi trường: 8–40ºC
💧 Độ ẩm tương đối: ≤80%
Các thông số này giúp doanh nghiệp xác định trước điều kiện lắp đặt và chuẩn bị hệ thống điện, khí nén phù hợp cho máy.
🏗️ KÍCH THƯỚC 2.800 × 2.671 × 2.820 MM – KẾT CẤU MÁY 7 TẤN
VDLS1000 có kích thước tổng thể:
📐 2800 × 2671 × 2820 mm
⚖️ Trọng lượng máy: 7.000 kg
Khối lượng máy lớn kết hợp với bàn làm việc tải đến 750 kg tạo nên một cấu hình phù hợp cho môi trường sản xuất công nghiệp, nơi máy phải làm việc thường xuyên với phôi và đồ gá có trọng lượng đáng kể.
🏭 VDLS1000 PHÙ HỢP VỚI NHỮNG XƯỞNG NÀO?
Với hành trình lớn, bàn máy rộng, tải trọng cao và trục chính tốc độ đến 12.000 r/min, VDLS1000 có thể đáp ứng nhiều nhu cầu gia công khác nhau.
🔩 Gia công chi tiết cơ khí chính xác
🔩 Gia công khuôn mẫu
🔩 Gia công linh kiện và phụ tùng máy
🔩 Gia công các chi tiết có kích thước vừa và lớn
🔩 Sản xuất nhiều công đoạn trên cùng một trung tâm CNC
🔩 Các xưởng cần máy có khả năng chịu tải phôi cao
🔩 Doanh nghiệp muốn nâng cấp năng lực gia công và tự động hóa quy trình sản xuất
📊 THÔNG SỐ KỸ THUẬT VDLS1000
|
Hạng mục |
Quy cách |
Đơn vị |
|
Quy cách bàn làm việc (Dài × Rộng) |
1120 × 560 |
mm |
|
Rãnh chữ T bàn làm việc |
5 × 18 × 100 |
mm |
|
Tải trọng tối đa bàn làm việc |
750 |
kg |
|
Hành trình tọa độ X/Y/Z |
1040 × 580 × 620 |
mm |
|
Khoảng cách từ đường trung tâm trục chính đến bề mặt ray dẫn cột |
666 |
mm |
|
Khoảng cách từ đầu trục chính đến mặt trên bàn làm việc |
125–745 |
mm |
|
Hình thức truyền động trục chính |
Trục chính liên kết trực tiếp (tiêu chuẩn); Dây curoa (tùy chọn) |
r/min |
|
Lỗ côn trục chính – liên kết trực tiếp |
No.40 |
|
|
Lỗ côn trục chính – dây curoa, bánh răng |
No.40 |
|
|
Công suất trục chính – liên kết trực tiếp |
7.5/11 |
kW |
|
Công suất trục chính – dây curoa, bánh răng |
11/15 |
kW |
|
Tốc độ quay tối cao – liên kết trực tiếp |
12000 |
r/min |
|
Tốc độ quay tối cao – dây curoa, bánh răng |
8000 |
r/min |
|
Dung lượng ụ dao |
24/20 |
|
|
Hình thức cán dao/đinh tán |
BT40-45° |
|
|
Trọng lượng tối đa dao |
8 |
kg |
|
Đường kính tối đa dao |
φ78 (φ155); φ100 (φ130) |
mm |
|
Chiều dài tối đa dao |
300 |
mm |
|
Thời gian thay dao |
2.7 |
|
|
Tốc độ cắt tối đa X/Y/Z |
10 |
m/min |
|
Tốc độ nạp liệu nhanh X/Y/Z |
36/36/30 |
m/min |
|
Ray dẫn trục X/Y/Z |
2-45 // 2-45 |
mm |
|
Vít me trục X/Y/Z |
40×12/40×12/40×10 |
mm |
|
Độ định vị chính xác |
0.016/0.008/0.008 (toàn hành trình) |
mm |
|
Độ định vị lặp lại chính xác |
0.006/0.005/0.005 (toàn hành trình) |
mm |
|
Áp suất nguồn khí |
0.6–0.8 |
MPa |
|
Yêu cầu nguồn điện |
AC 3 pha 380V±10%, 50Hz±1Hz |
|
|
Dung lượng nguồn điện |
25 |
kVA |
|
Nhiệt độ môi trường |
8–40ºC |
ºC |
|
Độ ẩm tương đối |
≤80% |
% |
|
Kích thước máy (Dài × Rộng × Cao) |
2800 × 2671 × 2820 |
mm |
|
Trọng lượng máy |
7000 |
kg |
🔥 VDLS1000 GENERTEC – SẴN SÀNG CHO NHỮNG YÊU CẦU GIA CÔNG CAO HƠN
VDLS1000 không chỉ hướng đến khả năng gia công chi tiết thông thường mà còn được xây dựng với cấu hình phù hợp cho những xưởng cần bàn máy tải lớn, hành trình rộng và độ chính xác được kiểm soát trên toàn hành trình.
Với tải bàn 750 kg, hành trình 1040/580/620 mm, trục chính tiêu chuẩn 12.000 vòng/phút, ổ dao 24/20 dao và trọng lượng máy 7 tấn, đây là một cấu hình hướng đến môi trường sản xuất cơ khí chuyên nghiệp, nơi yêu cầu thiết bị phải làm việc ổn định và đáp ứng được nhiều dạng sản phẩm.
📌 Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm một trung tâm gia công CNC để mở rộng năng lực sản xuất, việc lựa chọn cấu hình phù hợp ngay từ đầu sẽ giúp tối ưu tốt hơn về không gian gia công, khả năng gá đặt và hiệu quả vận hành.
📞 Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết về VDLS1000 GENERTEC, lựa chọn cấu hình trục chính phù hợp và phương án máy đáp ứng đúng nhu cầu sản xuất thực tế của xưởng.
👉 VDLS1000 GENERTEC – nền tảng gia công CNC mạnh mẽ cho doanh nghiệp hướng đến năng suất, độ chính xác và năng lực sản xuất ổn định lâu dài.