• BNF-JZ7G100 ảnh 1
  • BNF-JZ7G100 ảnh 2

Máy nắn thẳng ống kim loại 7 con lăn BNF-JZ7G100


THÔNG SỐ SẢN PHẨM: Máy nắn thẳng ống kim loại 7 con lăn BNF-JZ7G100

MÁY NẮN THẲNG ỐNG KIM LOẠI 7 CON LĂN BNF-JZ7G100 – NẮN ỐNG ĐƯỜNG KÍNH LỚN, ĐỘ CHÍNH XÁC ≤1‰

Với những loại ống kim loại có đường kính lớn, chiều dài lên đến hàng mét và độ bền vật liệu cao, yêu cầu đối với máy nắn không chỉ nằm ở khả năng tạo lực mà còn ở việc kiểm soát độ thẳng, tốc độ làm việc và chất lượng bề mặt sau nắn.

Máy nắn thẳng ống kim loại 7 con lăn BNF-JZ7G100 được thiết kế để xử lý ống có kích thước từ Φ20–Φ120mm, chiều dài 2.000–7.000mm, sử dụng vật liệu thép không gỉ với sức kéo lên đến σb ≤ 1400MPa.

Hệ thống hướng đến khả năng nắn thẳng công nghiệp với độ chính xác ≤1‰, tốc độ tối đa 15m/phút và điều chỉnh tốc độ vô cấp.

Máy nắn thẳng ống kim loại 7 con lăn BNF-JZ7G100 - ảnh 1

🔩 7 CON LĂN – TẠO LỰC NẮN LIÊN TỤC

BNF-JZ7G100 sử dụng cấu hình 7 con lăn nắn, tạo thành hệ thống tác động liên tục lên ống trong quá trình đưa phôi qua máy.

⚙️ Cấu hình này được thiết kế cho nhóm ống kim loại có đường kính từ Φ20 đến Φ120mm, đáp ứng nhu cầu nắn các loại ống có kích thước tương đối lớn.

💪 Đặc biệt, máy có khả năng xử lý vật liệu với sức kéo σb ≤ 1400MPa, phù hợp với những yêu cầu gia công vật liệu có độ bền cao.

📏 XỬ LÝ ỐNG DÀI 2–7 MÉT

Không chỉ xử lý ống đường kính lớn, BNF-JZ7G100 còn phù hợp với các phôi có chiều dài từ 2.000 đến 7.000mm.

📐 Đây là cấu hình hướng đến những dây chuyền cần nắn các đoạn ống dài, trong đó độ thẳng trên toàn bộ chiều dài sản phẩm là yếu tố quan trọng.

Máy cho phép xử lý sản phẩm trong phạm vi kích thước Φ20–Φ120mm, tạo sự linh hoạt khi gia công nhiều quy cách ống trên cùng hệ thống.

🎯 ĐỘ CHÍNH XÁC NẮN ≤1‰

Sau khi nắn, độ thẳng của ống là một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá chất lượng sản phẩm.

📌 BNF-JZ7G100 có độ chính xác nắn được công bố ở mức ≤1‰.

Độ cong trước khi nắn cho phép ở mức ≤25‰, giúp máy có thể xử lý những phôi ống có độ cong ban đầu trong phạm vi thiết kế.

🛡️ CHÚ TRỌNG CHẤT LƯỢNG BỀ MẶT SAU NẮN

Đối với ống thép không gỉ, ngoài độ thẳng, chất lượng bề mặt cũng là yếu tố cần được kiểm soát.

✨ Theo thông số cung cấp, quá trình nắn được thiết kế để không tạo ra các khuyết tật mới do quá trình nắn, chẳng hạn như vết trầy xước, vết lõm, chùng và vết nứt gây ra bởi quá trình nắn.

Điều này đặc biệt quan trọng khi sản phẩm sau nắn cần tiếp tục đi qua các công đoạn gia công hoặc được sử dụng trực tiếp trong những ứng dụng yêu cầu ngoại quan.

⚡ TỐC ĐỘ TỐI ĐA 15M/PHÚT – ĐIỀU CHỈNH VÔ CẤP

BNF-JZ7G100 có tốc độ làm việc tối đa 15m/phút.

🔄 Hệ thống cho phép điều chỉnh tốc độ vô cấp, giúp chủ động thay đổi tốc độ làm việc theo điều kiện gia công và yêu cầu của dây chuyền.

Việc điều chỉnh linh hoạt tốc độ giúp người vận hành kiểm soát quá trình nắn phù hợp hơn thay vì bị giới hạn bởi một mức tốc độ cố định.

💪 CÔNG SUẤT ĐỘNG CƠ KHOẢNG 240KW

Đây là thiết bị có cấu hình công suất lớn, với tổng công suất động cơ khoảng 240kW, trong đó công suất DC khoảng 110kW × 2.

🔥 Cấu hình công suất này phù hợp với định hướng thiết bị nắn thẳng công nghiệp quy mô lớn, phục vụ các dây chuyền xử lý ống có đường kính và chiều dài đáng kể.

🏭 YÊU CẦU MẶT BẰNG KHOẢNG 20 × 8M

BNF-JZ7G100 là hệ thống có quy mô lớn, yêu cầu diện tích sàn khoảng 20m × 8m, chưa bao gồm khu vực dành cho tủ điện điều khiển và giao diện điều khiển.

📐 Chiều cao thiết bị dự kiến +920mm, trong khi chiều cao tối đa của thiết bị trên mặt đất khoảng 4,0m.

Với kích thước này, doanh nghiệp cần tính toán trước không gian lắp đặt, luồng di chuyển vật liệu và khu vực vận hành để bố trí dây chuyền phù hợp.

💨 HỆ THỐNG KHÍ VÀ NƯỚC PHỤ TRỢ

BNF-JZ7G100 yêu cầu hệ thống khí với mức tiêu thụ khoảng 100m³/h, áp suất ≥0,4MPa.

💧 Lượng nước tiêu thụ khoảng 3T/h, với áp suất yêu cầu ≥0,2MPa.

Các thông số này cần được tính toán trong phương án lắp đặt tổng thể để đảm bảo hệ thống phụ trợ đáp ứng đúng yêu cầu của máy.

↔️ THIẾT KẾ CẤP PHÔI TAY PHẢI

Máy sử dụng phương thức cấp phôi tay phải, với chiều cao thiết bị dự kiến khoảng +920mm.

🔧 Chiều cao cụ thể có thể được xác định theo yêu cầu của người sử dụng, giúp thuận tiện hơn khi tích hợp máy vào dây chuyền sản xuất thực tế.

📋 THÔNG SỐ KỸ THUẬT BNF-JZ7G100

Thông số

Dữ liệu

Tên máy

Máy nắn thẳng ống kim loại 7 con lăn BNF-JZ7G100

Kích thước ống

Φ20–Φ120mm

Chiều dài ống

2.000–7.000mm

Vật liệu

Thép không gỉ

Sức kéo

σb ≤ 1400MPa

Tiêu chuẩn kích thước và hình dạng

GB/T702-2008

Nhiệt độ làm việc

Nhiệt độ phòng

Bề ngoài vật liệu

Màu đen, có oxit sắt trên bề mặt

Độ cong trước khi nắn

≤25‰

Độ chính xác nắn

≤1‰

Chất lượng bề mặt sau nắn

Không tạo khuyết tật mới do quá trình nắn như trầy xước, vết lõm, chùng và nứt

Tốc độ nắn

≤15m/phút, điều chỉnh vô cấp

Diện tích sàn

Khoảng 20m × 8m, không bao gồm khu vực tủ điện và giao diện điều khiển

Tổng công suất động cơ

Khoảng 240kW

Công suất DC

Khoảng 110kW × 2

Tiêu thụ khí

100m³/h

Áp suất khí

≥0,4MPa

Lượng nước tiêu thụ

3T/h

Áp suất nước

≥0,2MPa

Hướng cấp phôi

Tay phải

Chiều cao thiết bị

Dự kiến +920mm, xác định cụ thể bởi người sử dụng

Chiều cao tối đa trên mặt đất

Khoảng 4,0m

Trọng lượng một cụm kiểm tra và sửa chữa

Không quá 5 tấn

📞 BNF-JZ7G100 – GIẢI PHÁP NẮN THẲNG CHO ỐNG KIM LOẠI ĐƯỜNG KÍNH LỚN

Nếu doanh nghiệp cần xử lý ống Φ20–Φ120mm, chiều dài 2–7m, vật liệu có sức kéo đến σb ≤1400MPa, đồng thời yêu cầu độ chính xác nắn ≤1‰, BNF-JZ7G100 mang đến cấu hình 7 con lăn cùng hệ thống công suất lớn và khả năng điều chỉnh tốc độ vô cấp.

📲 Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn phương án cấu hình, mặt bằng lắp đặt và giải pháp tích hợp BNF-JZ7G100 vào dây chuyền sản xuất thực tế.

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM