MÁY CẮT DÂY CNC DS-640 HSPK – GIẢI PHÁP GIA CÔNG KIM LOẠI CHÍNH XÁC, LINH HOẠT
⚙️ Máy cắt dây CNC DS-640 HSPK là dòng máy gia công EDM dây được thiết kế hướng đến khả năng xử lý phôi lớn, hành trình rộng và điều khiển đa trục linh hoạt.
🔥 Với 5 trục có thể lập trình X, Y, Z, U, V, hành trình X-Y lên đến 600×400mm, khả năng gia công phôi tối đa 1000×800×290mm cùng tải trọng phôi đến 600kg, DS-640 đáp ứng tốt những yêu cầu gia công cần độ chính xác và khả năng xử lý ổn định.
💡 Không chỉ tập trung vào phần cơ khí, máy còn được trang bị hệ thống điều khiển CNC nền tảng Windows CE, bộ nhớ 8GB, thiết bị lưu trữ 64GB, giao diện mạng RJ-45 và khả năng hiển thị mô phỏng 3D, tạo nên một hệ thống gia công đồng bộ, thuận tiện cho quá trình vận hành.

ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÁY CẮT DÂY CNC DS-640
🎯 HÀNH TRÌNH GIA CÔNG RỘNG
📐 Trục X-Y có hành trình 600×400mm, U-V 100×100mm, Z/W 300mm, cho phép máy xử lý nhiều dạng phôi với kích thước đa dạng.
🏗️ KHẢ NĂNG GIA CÔNG PHÔI LỚN
💪 Kích thước bộ phận gia công tối đa đạt 1000×800×290mm, tải trọng phôi tối đa 600kg, phù hợp với những chi tiết có kích thước và khối lượng đáng kể.
⚙️ ĐIỀU KHIỂN 5 TRỤC
🔧 DS-640 hỗ trợ 5 trục lập trình X, Y, Z, U, V, đồng thời có khả năng di chuyển đồng thời bốn trục, giúp tăng tính linh hoạt khi thực hiện các đường cắt phức tạp.
📏 GIA CÔNG ĐỘ CÔN LINH HOẠT
🔩 Góc gia công độ côn tối đa ±15° / 80, kết hợp hành trình U-V 100×100mm, hỗ trợ thực hiện các yêu cầu gia công có biên dạng nghiêng.
🧵 DẢI ĐƯỜNG KÍNH DÂY ĐA DẠNG
🔹 Máy hỗ trợ đường kính dây gia công 0.15–0.3mm, đáp ứng nhiều yêu cầu lựa chọn dây theo từng ứng dụng.
🚀 TỐC ĐỘ DI CHUYỂN CAO
⚡ Tốc độ di chuyển tối đa đạt 1500.0mm/min, tốc độ thu dây nhanh nhất 330mm/sec, hỗ trợ rút ngắn thời gian thao tác và nâng cao hiệu quả vận hành.
HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG – CƠ CẤU CHÍNH XÁC
🔩 Các trục vít me Z, U, V sử dụng thương hiệu THK.
⚙️ Các thanh trượt tuyến tính X, Y, Z, U, V đều sử dụng THK, tạo nên hệ thống dẫn hướng đồng bộ cho toàn bộ máy.
🎛️ Trục Z sử dụng động cơ servo AC 750W, trong khi trục U và V sử dụng servo AC 400W, đảm bảo khả năng điều khiển chuyển động theo từng trục.
🔄 Hệ thống truyền động sử dụng động cơ servo, kết hợp tùy chọn điều khiển vòng kín hoàn toàn bằng thước quang học.
📐 Máy hỗ trợ bù phản ứng trục vít me theo XYUV/Pitch, giúp kiểm soát chuyển động và hiệu chỉnh trong quá trình gia công.
HỆ THỐNG DÂY VÀ BỂ NƯỚC
💧 Dung tích két nước 950L, đáp ứng hệ thống tuần hoàn dung dịch trong quá trình cắt dây.
🧹 Bộ lọc sử dụng giấy lọc có thể thay thế, thuận tiện cho việc bảo trì và thay thế khi cần.
❄️ Hệ thống kiểm soát nhiệt độ nước sử dụng máy làm lạnh bên ngoài, hỗ trợ kiểm soát điều kiện làm việc của hệ thống nước.
⚡ Giá trị dòng điện gia công tối đa đạt 25A.
🔧 Tủ điện điều khiển sử dụng hệ thống điều khiển tần số tốt nhất theo thông tin cấu hình sản phẩm.
BỘ ĐIỀU KHIỂN CNC – GIAO DIỆN HIỆN ĐẠI
🖥️ DS-640 sử dụng hệ thống CNC phiên bản Windows CE với phần mềm truyền thời gian thực đa tác vụ, mang đến nền tảng điều khiển trực quan cho quá trình gia công.
💾 Bộ nhớ 8GB, thiết bị lưu trữ 64GB, hỗ trợ lưu trữ và quản lý chương trình.
🌐 Giao diện đầu vào gồm RJ-45, truy cập mạng, bàn phím + chuột/U.
📺 Thiết bị hiển thị 27 LED – màn hình LCD.
✍️ Hệ thống chấp nhận văn bản, số và ký hiệu, thuận tiện khi nhập và quản lý chương trình.
📐 Phương pháp điều khiển tọa độ hỗ trợ gia tăng/tuyệt đối.
🔢 Đầu vào tối đa ±9999.999.
🧠 Hệ thống hỗ trợ 1000 bộ kiểm soát thông số gia công, tối đa 1000 giá trị hiệu chỉnh.
📑 Số hàng đọc tối đa từ N00000 đến N99999.
🔄 Hỗ trợ tối đa 8 chương trình con xử lý nhiều nhất và 6 tọa độ.
⚙️ Đơn vị đầu vào tối thiểu 1µm, cho phép thiết lập dữ liệu với độ phân giải nhỏ.
KHẢ NĂNG MÔ PHỎNG VÀ CHỈNH SỬA CHƯƠNG TRÌNH
🛠️ Chương trình có thể được chỉnh sửa nền và mô phỏng đồng bộ trong quá trình xử lý, giúp người vận hành thuận tiện hơn khi kiểm tra chương trình.
📊 Hệ thống hỗ trợ hiển thị đồ họa, mô phỏng trên màn hình 3D mặt phẳng XY và mặt phẳng UV.
🌐 Chức năng mạng hỗ trợ truy cập mạng RJ-45, giúp tăng tính thuận tiện trong quá trình quản lý và kết nối hệ thống.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY CẮT DÂY CNC DS-640
|
Hạng mục |
Quy cách |
Đơn vị |
|
Hành trình trục X-Y |
600×400 |
mm |
|
Hành trình trục U-V |
100×100 |
mm |
|
Hành trình trục Z/W |
300 |
mm |
|
Kích thước bộ phận gia công tối đa |
1000×800×290 |
mm |
|
Tải trọng phôi tối đa |
600 |
kg |
|
Chiều cao bàn làm việc từ mặt đất |
900–950 |
mm |
|
Số trục có thể lập trình |
5 (X,Y,Z,U,V) |
|
|
Tốc độ di chuyển tối đa |
1500.0 |
mm/min |
|
Đường kính dây có thể gia công |
0.15–0.3 |
mm |
|
Tải trọng tối đa của trục dây |
10.0 |
kg |
|
Lực căng dây tối đa |
0.5–2.4 |
kg |
|
Tốc độ thu dây nhanh nhất |
330 |
mm/sec |
|
Góc gia công độ côn tối đa |
+/-15°/80 |
mm |
|
Trọng lượng máy |
3300 |
kg |
|
Kích thước máy |
2600×2800×2350 |
mm |
|
Bề ngoài máy |
Màu trắng và xanh thép |
|
|
Công suất tiêu thụ tối đa |
15 |
KVA |
|
Trục vít me trục Z |
THK |
|
|
Trục vít me trục U |
THK |
|
|
Trục vít me trục V |
THK |
|
|
Thanh trượt tuyến tính trục X |
THK |
|
|
Thanh trượt tuyến tính trục Y |
THK |
|
|
Thanh trượt tuyến tính trục Z |
THK |
|
|
Thanh trượt tuyến tính trục U |
THK |
|
|
Thanh trượt tuyến tính trục V |
THK |
|
|
Động cơ tuyến tính trục X |
Ổ đĩa tuyến tính |
|
|
Động cơ tuyến tính trục Y |
Ổ đĩa tuyến tính |
|
|
Động cơ servo AC trục Z |
750 |
W |
|
Động cơ servo AC trục U |
400 |
W |
|
Động cơ servo AC trục V |
400 |
W |
|
Dung tích két nước |
950 |
|
|
Mô hình bộ lọc giấy |
Giấy lọc có thể thay thế |
|
|
Khả năng chống nước |
Ngăn chứa nước chứa bộ lọc anion |
|
|
Dung tích bộ lọc |
14 |
|
|
Kiểm soát nhiệt độ nước |
Máy làm lạnh bên ngoài |
|
|
Giá trị dòng điện gia công tối đa |
25 A |
|
|
Tủ điện điều khiển sóng xung |
Hệ thống điều khiển tần số tốt nhất |
|
|
Nguồn điện đầu vào |
Đầu vào ba pha 380V – Tần số đầu vào 50/60HZ |
|
|
Bộ điều khiển CNC |
Hệ thống phiên bản Windows CE với phần mềm truyền thời gian thực đa tác vụ |
|
|
Dung lượng bộ nhớ |
8GB |
|
|
Thiết bị lưu trữ |
64 |
GB |
|
Giao diện đầu vào |
RJ-45, Truy cập mạng/Bàn phím + Chuột/U |
|
|
Thiết bị hiển thị |
27 LED – Màn hình LCD |
|
|
Ký tự được chấp nhận |
Văn bản/Số/Ký hiệu |
|
|
Loại bàn phím |
Tiêu chuẩn |
|
|
Phương pháp điều khiển tọa độ |
Gia tăng/Tuyệt đối |
|
|
Đầu vào tối đa |
±9999.999 |
|
|
Thông số điều kiện gia công |
1000, 1000 bộ kiểm soát thông số |
|
|
Số lượng giá trị hiệu chỉnh tối đa |
1000 |
|
|
Số hàng đọc tối đa |
N00000 đến N99999 |
|
|
Chương trình con xử lý nhiều nhất |
8 |
|
|
Số tọa độ |
6 |
|
|
Số trục có thể di chuyển đồng thời |
Bốn trục |
|
|
Đơn vị đầu vào tối thiểu |
1 |
µm |
|
Tốc độ chạy không tải nhanh nhất |
max. 1500.0 |
mm/min |
|
Hệ thống truyền động định vị |
Được trang bị chế độ điều khiển vòng kín hoàn toàn của thước quang học (tùy chọn) |
|
|
Hệ thống truyền động |
Động cơ servo |
|
|
Bù phản ứng trục vitme |
XYUV/Pitch |
|
|
Chỉnh sửa chương trình |
Chỉnh sửa nền và mô phỏng chương trình có thể được đồng bộ hóa trong quá trình xử lý |
|
|
Hiển thị đồ họa |
Đầu ra mô phỏng màn hình 3D mặt phẳng XY và mặt phẳng UV |
|
|
Chức năng mạng |
Chức năng truy cập mạng RJ-45 |
DS-640 HSPK – SẴN SÀNG CHO NHỮNG YÊU CẦU GIA CÔNG KHẮT KHE
🏭 Khi công việc yêu cầu một chiếc máy có không gian gia công rộng, khả năng xử lý phôi nặng và điều khiển nhiều trục, DS-640 mang đến một cấu hình đáng chú ý cho xưởng gia công cần mở rộng năng lực sản xuất.
🎯 Từ cơ cấu THK, servo AC, hệ thống CNC Windows CE đến khả năng mô phỏng 3D và kết nối mạng, từng thành phần được kết hợp thành một hệ thống hướng đến sự chủ động, linh hoạt và chính xác trong quá trình gia công.
📞 Đừng để những chi tiết phức tạp trở thành giới hạn của xưởng bạn! Hãy liên hệ để được tư vấn cấu hình Máy cắt dây CNC DS-640 HSPK phù hợp với nhu cầu gia công thực tế và lựa chọn giải pháp đầu tư hiệu quả.
🚀 DS-640 – Mở rộng khả năng gia công, nâng tầm năng lực sản xuất của xưởng bạn!